HSK4
剩 — Từ vựng HSK4
剩 xuất hiện trong 28% tài liệu luyện HSK — hạng 200 trong từ vựng HSK4.
Nghĩa và cách dùng
động từ
1. còn lại; thừa lại
剩余
钱包里只剩一张卡。
qiánbāo li zhǐ shèng yī zhāng kǎ.
Trong ví chỉ còn lại một cái thẻ.
超市剩下三个苹果。
chāoshì shèng xià sān gè píngguǒ.
Siêu thị còn lại ba quả táo.
danh từ
1. họ Thặng
姓
剩先生是我们的老师。
Shèng xiānsheng shì wǒmen de lǎoshī.
Thầy Thặng là giáo viên của chúng tôi.
这个村子有姓剩的人。
zhège cūnzi yǒu xìng Shèng de rén.
Thôn này có nhiều người họ Thặng.
Đồng nghĩa: 贻遗留剩余余
Bài luyện liên quan
大家好,我叫亨利,是英国人,今年24 岁。现在我在北京的一家公司当翻译,每个月的工资是 8500 元,除了吃饭、坐车的钱,每个月我还可以剩下 6500 元。我很喜欢打乒乓球、羽毛球,有时候还会踢踢足球。不过,我最喜欢的运动是爬山。如果你想跟我交朋友,请加我的 QQ :834697941。
亨利每个月吃饭、坐车花多少钱?
A 6500元 B 8500元 C 2000元 D 500元
Từ dễ nhầm với 剩
Giống âm:
省升
Giống nghĩa:
其余
Thực hành 剩 trong đề thật
Từ vựng 剩 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK4 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
剩 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
剩 (shèng) nghĩa là còn lại, thừa lại. 剩余
Cách dùng 剩 (shèng) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "钱包里只剩一张卡。" — Trong ví chỉ còn lại một cái thẻ. (qiánbāo li zhǐ shèng yī zhāng kǎ.)
剩 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
剩 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
剩 dễ nhầm với từ nào?
剩 hay bị nhầm với: 省、升. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →