Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK4

生活 (shēnghuó) — Từ vựng HSK4

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
生活 xuất hiện trong 64% tài liệu luyện HSK — hạng 2 trong từ vựng HSK4.

Nghĩa và cách dùng

danh từ
1. đời sống; cuộc đời; cuộc sống; sinh hoạt
人或生物为了生存和发展而进行的各种活动
我不想过这种生活。
wǒ bùxiǎngguò zhè zhǒng shēnghuó.
Tôi không muốn trải qua cuộc sống này.
那段生活让我终生难忘。
nà duàn shēnghuó ràng wǒ zhōngshēng nánwàng.
Cuộc sống đó khiến tôi cả đời không quên.
2. đời sống; mức sống
衣、食、住、行等方面的情况
政府改善人民的生活。
zhèngfǔ gǎishàn rénmín de shēnghuó.
Chính phủ cải thiện đời sống của nhân dân.
他的生活水平提高了很多。
tā de shēnghuó shuǐpíng tígāole hěnduō.
Mức sống của anh ấy đã nâng cao rất nhiều.
động từ
1. sinh hoạt; sinh sống
进行各种活动
企鹅生活在南极。
qǐ’é shēnghuó zài nánjí.
Chim cánh cụt sinh sống ở Nam Cực.
我们和父母生活在不同时代。
wǒmen hé fùmǔ shēnghuó zài bùtóng shídài.
Chúng ta và cha mẹ sống ở những thời đại khác nhau.
2. sinh tồn; tồn tại
生存
如果没有水,人类无法生活。
rúguǒ méiyǒu shuǐ, rénlèi wúfǎ shēnghuó.
Nếu không có nước, con người không thể tồn tại.
我家人靠爸爸的工资生活。
wǒjiā rén kào bàba de gōngzī shēnghuó.
Nhà của tôi sống dựa vào lương của bố.
Đồng nghĩa: 活计生计光景生涯存活生还

Bài luyện liên quan (500 câu)

4 Đọc
现在电话已经很普遍,手机使用得也越来越多,因此,人们写信也就越来越少,只有一些刚入学的大学生常会写信。他们可能是因为打电话不太方便,所以才写信回家,告诉父母自己在学校的学习生活情况。
根据对话,大学新生会写信回家可能是因为什么?
A 喜欢写信 B 时间比较多 C 打电话不方便 D 写信心情更快乐
3 Đọc
1
1
A 艺术 B 购物 C 生活 D 体育
🔒 Đăng nhập để xem lời giải
Luyện 500 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 生活

Giống hình:
发生出生生命活泼活动做生意

Thực hành 生活 trong đề thật

Từ vựng 生活 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK4 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

生活 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

生活 (shēnghuó) nghĩa là cuộc sống, đời sống, sinh sống. 人或生物为了生存和发展而进行的各种活动

Cách dùng 生活 (shēnghuó) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "我不想过这种生活。" — Tôi không muốn trải qua cuộc sống này. (wǒ bùxiǎngguò zhè zhǒng shēnghuó.)

生活 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

生活 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

生活 dễ nhầm với từ nào?

生活 hay bị nhầm với: 发生、出生、生命、活泼. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →