Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK4

生命 (shēngmìng) — Từ vựng HSK4

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
生命 xuất hiện trong 34% tài liệu luyện HSK — hạng 102 trong từ vựng HSK4.

Nghĩa và cách dùng

danh từ
1. sinh mạng; tính mạng; sự sống; mạng sống; mệnh; tính mệnh
它不仅涉及生物的存在和活动,还包含了人类的生活经历、价值以及各种事物的存续和发展的关键要素
每个人的生命都很独特。
měi gèrén de shēngmìng dōu hěn dútè.
Sinh mệnh của mỗi người đều rất đặc biệt.
科学研究可以延长生命。
kēxué yánjiū kěyǐ yáncháng shēngmìng.
Khoa học nghiên cứu có thể kéo dài sự sống.
Đồng nghĩa: 性命

Bài luyện liên quan (465 câu)

4 Đọc
席慕容是蒙古族女诗人。她十三岁开始在日记中写诗,十四岁进入台北师范艺术科,后来又进入台湾师范大学艺术系。她的诗多写爱情和人生,写得极美,感情极真,写出了对生命的珍惜,对很多人的成长产生了重要的影响。
这段话主要在介绍:
A 人物 B 诗词 C 爱情 D 艺术
Luyện 465 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 生命

Giống hình:
发生出生生活做生意卫生间生产
Giống âm:
声明

Thực hành 生命 trong đề thật

Từ vựng 生命 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK4 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

生命 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

生命 (shēngmìng) nghĩa là sinh mệnh, cuộc đời, mạng sống. 它不仅涉及生物的存在和活动,还包含了人类的生活经历、价值以及各种事物的存续和发展的关键要素

Cách dùng 生命 (shēngmìng) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "每个人的生命都很独特。" — Sinh mệnh của mỗi người đều rất đặc biệt. (měi gèrén de shēngmìng dōu hěn dútè.)

生命 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

生命 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

生命 dễ nhầm với từ nào?

生命 hay bị nhầm với: 发生、出生、生活、做生意. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →