HSK4
申请 — Từ vựng HSK4
申请 xuất hiện trong 15% tài liệu luyện HSK — hạng 413 trong từ vựng HSK4.
Nghĩa và cách dùng
động từ
1. xin; nộp đơn
向上级或有关部门说明理由,提出请求
我打算申请那所大学。
wǒ dǎsuàn shēnqǐng nà suǒ dàxué.
Tôi dự định nộp đơn vào trường đại học đó.
她申请调换工作岗位。
tā shēnqǐng diàohuàn gōngzuò gǎngwèi.
Cô ấy xin điều chuyển công tác.
danh từ
1. đơn; đơn xin; đơn đăng ký
写出来的,给上级或者有关部门看的请求
他的申请被公司批准了。
tā de shēnqǐng bèi gōngsī pīzhǔnle.
Đơn xin của anh đã được công ty duyệt.
你的申请已经通过审核。
nǐ de shēnqǐng yǐjīng tōngguò shěnhé.
Đơn xin của bạn đã qua phê duyệt.
Đồng nghĩa: 报名请求呈请
Trái nghĩa: 放弃
Bài luyện liên quan (57 câu)
关于申请签证,因为每个人的情况是不同的,所以申请同一种签证的申请人—例如同是旅游签证,也许会被问到一些完全不同的问题,被要求提供完全不同的材料。
不同的人申请相同的签证会被问到不同的问题,是因为:
A 签证不同 B 都是旅游签证 C 各人情况不同 D 申请材料不同
Ngữ pháp hay đi kèm với 申请
Từ dễ nhầm với 申请
Giống hình:
邀请请求请假申报请柬请教
Thực hành 申请 trong đề thật
Từ vựng 申请 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK4 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
申请 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
申请 (shēnqǐng) nghĩa là xin. 向上级或有关部门说明理由,提出请求
Cách dùng 申请 (shēnqǐng) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "我打算申请那所大学。" — Tôi dự định nộp đơn vào trường đại học đó. (wǒ dǎsuàn shēnqǐng nà suǒ dàxué.)
申请 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
申请 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
申请 dễ nhầm với từ nào?
申请 hay bị nhầm với: 邀请、请求、请假、申报. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →