Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK4

失败 (shībài) — Từ vựng HSK4

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
失败 xuất hiện trong 33% tài liệu luyện HSK — hạng 135 trong từ vựng HSK4.

Nghĩa và cách dùng

động từ
1. thất bại; thua cuộc (trong đấu tranh, cạnh tranh)
在战争或者比赛中没有赢; 输了
比赛失败的原因是什么?
bǐsài shībài de yuányīn shì shénme?
Nguyên nhân thua cuộc là gì?
那些侵略者一定会失败。
nàxiē qīnlüè zhě yīdìng huì shībài.
Những kẻ xâm lược nhất định sẽ thua cuộc.
2. thất bại (chưa đạt được mục đích)
(工作、事业等)没有达到预期目的或目标
没事儿,失败是成功之母。
méishìr, shībài shì chénggōng zhī mǔ.
Không sao đâu, thất bại là mẹ thành công.
这次投资我彻底失败了。
zhè cì tóuzī wǒ chèdǐ shībàile.
Lần đầu tư này tôi đã thất bại hoàn toàn.
tính từ
1. thất bại; không vừa lòng
事情的结果让人很不满意
我觉得我们的婚姻很失败。
wǒ juéde wǒmen de hūnyīn hěn shībài.
Tôi cảm thấy cuộc hôn nhân của chúng tôi rất thất bại.
我觉得自己的人生很失败。
wǒ juéde zìjǐ de rénshēng hěn shībài.
Tôi cảm thấy cuộc đời của mình rất thất bại.
Đồng nghĩa: 挫折打击败北失利挫败败仗
Trái nghĩa: 成功胜利获胜取胜

Bài luyện liên quan (271 câu)

4 Đọc
困难、信心、坚持是帮助我们成功的好朋友,没有经历过困难就不能积累经验;遇到困难没有信心,就很容易放弃,会因为害怕辛苦而不去解决它们;光有信心仍然不够,解决困难还需要坚持,没有坚持,最后仍是失败。所以,一个人想要成功,困难、信心、坚持是不可缺少的条件。
解决困难除了信心还需要:
A 害怕 B 成功 C 坚持 D 放弃
3 Đọc
每个人在生活中都会遇到一些选择,是要继续以前的生活,还是尝试一些新的东西。相信不少人都会选择前者。有些是接受不了自己可能失败的结果,有些是因为害怕自己的失败让人失望。其实,失败的结果不可怕,失去了改变的能力才可怕。
面对选择,大多数人会怎么决定:
A 尝试新的东西 B 继续以前的生活 C 听别人的建议 D 放弃以前的生活
🔒 Đăng nhập để xem lời giải
Luyện 271 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 失败

Giống hình:
失望损失消失失业失眠失去
Giống nghĩa:
挫折

Thực hành 失败 trong đề thật

Từ vựng 失败 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK4 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

失败 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

失败 (shībài) nghĩa là thất bại, thua. 在战争或者比赛中没有赢; 输了

Cách dùng 失败 (shībài) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "比赛失败的原因是什么?" — Nguyên nhân thua cuộc là gì? (bǐsài shībài de yuányīn shì shénme?)

失败 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

失败 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

失败 dễ nhầm với từ nào?

失败 hay bị nhầm với: 失望、损失、消失、失业. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →