HSK4
十分 — Từ vựng HSK4
十分 xuất hiện trong 57% tài liệu luyện HSK — hạng 14 trong từ vựng HSK4.
Nghĩa và cách dùng
phó từ
1. rất; hết sức; vô cùng; cực kỳ
很
我对他十分了解。
wǒ duì tā shífēn liǎojiě.
Tôi hiểu rất rõ về anh ấy.
我十分喜欢这本书。
wǒ shífēn xǐhuan zhè běn shū.
Tôi rất thích cuốn sách này.
Đồng nghĩa: 特别非常相当格外异常无比
Trái nghĩa: 有点毫不略微稍微
Bài luyện liên quan (500 câu)
大家好,我是你们的导游刘丽,欢迎大家来北京旅游。现在是北京时间下午三点五十分,大家先回宾馆休息休息,晚上新意广场会有一场舞蹈表演,想要看表演的人,请先到我这里领一下报名表。另外,我这里还有我们这三天的行程表,大家可以拿回去看看。
领报名表的人想:
A 换导游 B 看行程表 C 回宾馆休息 D 看舞蹈表演
男:您到哪儿?
女:火车站。十分钟能到吗?
男:可以,我开快一点儿。
女:好,谢谢您。
他们可能在哪儿?
A 飞机上 B 出租车上 C 公共汽车上
🔒 Đăng nhập để xem lời giải
Ngữ pháp hay đi kèm với 十分
Từ dễ nhầm với 十分
Giống hình:
部分百分之充分过分成分分布
Giống nghĩa:
挺颇很
Thực hành 十分 trong đề thật
Từ vựng 十分 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK4 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
十分 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
十分 (shífēn) nghĩa là rất; hết sức; vô cùng. 很
Cách dùng 十分 (shífēn) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "我对他十分了解。" — Tôi hiểu rất rõ về anh ấy. (wǒ duì tā shífēn liǎojiě.)
十分 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
十分 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
十分 dễ nhầm với từ nào?
十分 hay bị nhầm với: 部分、百分之、充分、过分. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →