HSK4
是否 — Từ vựng HSK4
是否 xuất hiện trong 24% tài liệu luyện HSK — hạng 234 trong từ vựng HSK4.
Nghĩa và cách dùng
phó từ
1. phải chăng; hay không; liệu rằng; liệu có; phải không
是不是
你是否愿意跟他结婚?
nǐ shìfǒu yuànyì gēn tā jiéhūn.
Bạn có bằng lòng kết hôn với anh ấy hay không?
他是否参加这次比赛?
tā shìfǒu cānjiā zhè cì bǐsài.
Anh ấy có tham gia trận đấu này hay không?
Đồng nghĩa: 是不是能否与否可否
Trái nghĩa: 肯定确定无疑必然
Bài luyện liên quan (379 câu)
女:报纸上说男人和女人对旅馆的要求不同。
男:有什么不同?
女:女的更关注旅馆外面的风景,而男的更关注旅馆房间的电视频道是否够多。
男:我觉得女人更在乎旅馆有没有供应化妆品吧!
问:男的是什么意思?
A 他完全同意这个说法 B 他完全不同意这个说法 C 男的不会关注旅馆的电视频道 D 女的更关注旅馆有没有化妆品
Ngữ pháp hay đi kèm với 是否
Từ dễ nhầm với 是否
Giống hình:
可是要是否则于是否认总是
Giống nghĩa:
实惠
Thực hành 是否 trong đề thật
Từ vựng 是否 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK4 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
是否 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
是否 (shìfǒu) nghĩa là phải chăng; hay không. 是不是
Cách dùng 是否 (shìfǒu) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "你是否愿意跟他结婚?" — Bạn có bằng lòng kết hôn với anh ấy hay không? (nǐ shìfǒu yuànyì gēn tā jiéhūn.)
是否 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
是否 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
是否 dễ nhầm với từ nào?
是否 hay bị nhầm với: 可是、要是、否则、于是. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →