HSK4
师傅 — Từ vựng HSK4
师傅 xuất hiện trong 17% tài liệu luyện HSK — hạng 341 trong từ vựng HSK4.
Nghĩa và cách dùng
danh từ
1. thầy dạy, sư phụ
工、商、戏剧等行业中传授技艺的人
这位老师傅新收了一个徒弟。
zhè wèi lǎo shīfu xīn shōule yīgè túdì.
Vị sư phụ này nhận thêm một đệ tử mới.
这位师傅的功夫很厉害。
zhè wèi shīfu de gōngfū hěn lìhài.
Công phu của vị sư phụ này rất lợi hại.
2. thợ cả, tài xế
对有技艺的人的尊称
工人师傅在工作。
gōngrén shīfu zài gōngzuò.
Thợ cả công nhân đang làm việc.
师傅,我要到太原大学。
shīfu, wǒ yào dào tàiyuán dàxué.
Bác tài ơi, cháu muốn đến đại học Thái Nguyên.
Lưu ý
1. Đài Loan đọc là [shī fù]
Đồng nghĩa: 师父恩师教头老师导师
Trái nghĩa: 徒弟学徒弟子门徒
Bài luyện liên quan (122 câu)
男:你昨天把包忘在出租车上了?
女:是啊,包里有我刚取的工资和奖金,一万多块钱呢。
男:全丢了?
女:没丢,找到了,那位司机师傅在包里找到我的联系电话后联系上了我。
女的把包丟哪儿了?
A 教室 B 医院 C 出租车上 D 公共汽车上
Ngữ pháp hay đi kèm với 师傅
Từ dễ nhầm với 师傅
Giống hình:
律师工程师师范老师
Giống nghĩa:
姑姑
Thực hành 师傅 trong đề thật
Từ vựng 师傅 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK4 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
师傅 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
师傅 (shīfu) nghĩa là bác, bác tài; sư phụ (cách gọi tài xế lái xe ở Trung Quốc hoặc cách gọi các bác tuổi trung niên làm nghề sửa chữa). 工、商、戏剧等行业中传授技艺的人
Cách dùng 师傅 (shīfu) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "这位老师傅新收了一个徒弟。" — Vị sư phụ này nhận thêm một đệ tử mới. (zhè wèi lǎo shīfu xīn shōule yīgè túdì.)
师傅 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
师傅 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
师傅 dễ nhầm với từ nào?
师傅 hay bị nhầm với: 律师、工程师、师范、老师. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →