HSK4
适合 — Từ vựng HSK4
适合 xuất hiện trong 34% tài liệu luyện HSK — hạng 130 trong từ vựng HSK4.
Nghĩa và cách dùng
động từ
1. hợp; phù hợp; thích hợp
符合 (实际情况或客观要求)
这件衣服适合我。
zhè jiàn yīfu shìhé wǒ.
Chiếc váy này hợp với tôi.
这个工作不适合他。
zhège gōngzuò bù shìhé tā.
Công việc này không phù hợp với anh ấy.
Đồng nghĩa: 合适适应符合适当恰当适宜
Trái nghĩa: 勉强不配不合不符
Bài luyện liên quan (461 câu)
送男朋友,最适合的生日礼物应该是巧克力,也许还有些其他的选择,但没有什么比巧克力更能表达浪漫的爱情了。
根据这段话,为什么巧克力是最合适的生日礼物?
A 味道好 B 质量好 C 价格便宜 D 代表浪漫
Ngữ pháp hay đi kèm với 适合
Từ dễ nhầm với 适合
Giống hình:
适应符合合适合格配合合同
Giống nghĩa:
恰当
Thực hành 适合 trong đề thật
Từ vựng 适合 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK4 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
适合 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
适合 (shìhé) nghĩa là thích hợp, hợp, phù hợp. 符合 (实际情况或客观要求)
Cách dùng 适合 (shìhé) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "这件衣服适合我。" — Chiếc váy này hợp với tôi. (zhè jiàn yīfu shìhé wǒ.)
适合 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
适合 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
适合 dễ nhầm với từ nào?
适合 hay bị nhầm với: 适应、符合、合适、合格. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →