Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK4

实际 (shíjì) — Từ vựng HSK4

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
实际 xuất hiện trong 34% tài liệu luyện HSK — hạng 121 trong từ vựng HSK4.

Nghĩa và cách dùng

danh từ
1. thực tế
客观存在的事物或情况
他的话和实际不符。
tā dehuà hé shíjì bùfú.
Lời nói của anh ấy không khớp với thực tế.
实际比想象更复杂。
shíjì bǐ xiǎngxiàng gēng fùzá.
Thực tế phức tạp hơn tưởng tượng.
tính từ
1. thực; thực tại; thực thế; cụ thể
实有的;具体的
这只是一个实际例子。
zhè zhǐshì yīgè shíjì lìzi.
Đây chỉ là một ví dụ thực tế.
实际情况很复杂。
shíjì qíngkuàng hěn fùzá.
Tình huống thực tế rất phức tạp.
2. sát thực tế; phù hợp thực tế
符合事实的
这种想法不实际。
zhèzhǒng xiǎngfǎ bù shíjì。
Lối suy nghĩ này không phù hợp với thực tế.
他的计划很不实际。
tā de jìhuà hěn bù shíjì.
Kế hoạch của anh ấy rất thiếu thực tế.
Đồng nghĩa: 实践现实实质实况事实真实
Trái nghĩa: 理想幻想表面理论

Bài luyện liên quan (414 câu)

4 Đọc
在中国,1980年至1989年出生的年轻人被称为“80后”,他们大部分是独生子女。比起“70后”,他们看起来很幸运,因为是父母唯一的孩子,可以享受父母全部的爱。但实际上,他们压力很大。他们大学毕业后,工作不好找;谈恋爱的,因为买不起房子,大部分不敢结婚生孩子;最麻烦的是,两个“80后”结婚,往往要对4个老人负责。所以他们常常说自己“压力山大”。
什么时候出生的年轻人是“70后”?
A 1980—1989年 B 1988—1994年 C 1970—1979年 D 1977—1987年
Luyện 414 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 实际

Giống hình:
国际实在诚实确实实现事实
Giống âm:
世纪时机事迹

Thực hành 实际 trong đề thật

Từ vựng 实际 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK4 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

实际 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

实际 (shíjì) nghĩa là thực tế, sát thực tế, có thực. 客观存在的事物或情况

Cách dùng 实际 (shíjì) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "他的话和实际不符。" — Lời nói của anh ấy không khớp với thực tế. (tā dehuà hé shíjì bùfú.)

实际 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

实际 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

实际 dễ nhầm với từ nào?

实际 hay bị nhầm với: 国际、实在、诚实、确实. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →