Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK4

失望 (shīwàng) — Từ vựng HSK4

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
失望 xuất hiện trong 23% tài liệu luyện HSK — hạng 320 trong từ vựng HSK4.

Nghĩa và cách dùng

động từ
1. thất vọng; mất lòng tin; không có hy vọng
感到没有希望,失去信心;希望落了空
结果让大家失望了。
jiéguǒ ràng dàjiā shīwàngle.
Kết quả làm mọi người thất vọng rồi.
这次考试令人失望。
zhè cì kǎoshì lìng rén shīwàng.
Kỳ thi này thật đáng thất vọng.
tính từ
1. thất vọng; chán chường; chán nản; buồn bã
因为失望没有实现而不高兴
她眼神充满失望。
tā yǎnshén chōngmǎn shīwàng.
Đôi mắt cô ấy đầy thất vọng.
孩子一脸失望模样。
háizi yī liǎn shīwàng múyàng.
Đứa trẻ có vẻ mặt chán chường.
Đồng nghĩa: 灰心消极扫兴悲观绝望气馁
Trái nghĩa: 希望满意期待惊喜

Bài luyện liên quan (119 câu)

4 Đọc
女:真的是你拿了小王的照相机吗? 男:连你也这样认为吗?
根据这段话,可以知道男的怎么了?
A 很激动 B 很失望 C 很后悔 D 是他拿照相机
3 Đọc
每个人在生活中都会遇到一些选择,是要继续以前的生活,还是尝试一些新的东西。相信不少人都会选择前者。有些是接受不了自己可能失败的结果,有些是因为害怕自己的失败让人失望。其实,失败的结果不可怕,失去了改变的能力才可怕。
面对选择,大多数人会怎么决定:
A 尝试新的东西 B 继续以前的生活 C 听别人的建议 D 放弃以前的生活
🔒 Đăng nhập để xem lời giải
Luyện 119 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 失望

Giống hình:
失败损失消失失业看望失眠

Thực hành 失望 trong đề thật

Từ vựng 失望 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK4 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

失望 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

失望 (shīwàng) nghĩa là thất vọng, mất lòng tin, không có hy vọng. 感到没有希望,失去信心;希望落了空

Cách dùng 失望 (shīwàng) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "结果让大家失望了。" — Kết quả làm mọi người thất vọng rồi. (jiéguǒ ràng dàjiā shīwàngle.)

失望 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

失望 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

失望 dễ nhầm với từ nào?

失望 hay bị nhầm với: 失败、损失、消失、失业. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →