HSK4
适应 — Từ vựng HSK4
适应 xuất hiện trong 29% tài liệu luyện HSK — hạng 176 trong từ vựng HSK4.
Nghĩa và cách dùng
động từ
1. hợp với; quen với; thích ứng; thích nghi (điều kiện khách quan, yêu cầu)
随着条件的变化不断作相应的改变,使之适合
他很快就适应了新工作。
tā hěn kuài jiù shìyìngle xīn gōngzuò.
Anh nhanh chóng thích nghi với công việc mới.
我还没适应这里的环境。
wǒ hái méi shìyìng zhèlǐ de huánjìng.
Tôi vẫn chưa quen với môi trường ở đây.
Đồng nghĩa: 合适适合符合磨合顺应切合
Trái nghĩa: 反感不适不合不符
Bài luyện liên quan (182 câu)
如果只因为工资低而没什么其他原因,刚毕业的年轻人最好不要随便换工作,因为对他们来说,适应工作环境、熟悉职业特点才是最重要的,这些都是在为以后的工作积累经验。
根据这段话,年轻人为什么不应随便换工作?
A 工资太低 B 职业需要 C 工作轻松 D 经验更重要
Ngữ pháp hay đi kèm với 适应
Từ dễ nhầm với 适应
Giống hình:
应聘合适适合应付答应应该
Giống nghĩa:
磨合
Thực hành 适应 trong đề thật
Từ vựng 适应 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK4 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
适应 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
适应 (shìyìng) nghĩa là thích ứng; thích nghi. 随着条件的变化不断作相应的改变,使之适合
Cách dùng 适应 (shìyìng) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "他很快就适应了新工作。" — Anh nhanh chóng thích nghi với công việc mới. (tā hěn kuài jiù shìyìngle xīn gōngzuò.)
适应 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
适应 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
适应 dễ nhầm với từ nào?
适应 hay bị nhầm với: 应聘、合适、适合、应付. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →