HSK4
使用 — Từ vựng HSK4
使用 xuất hiện trong 43% tài liệu luyện HSK — hạng 46 trong từ vựng HSK4.
Nghĩa và cách dùng
động từ
1. dùng; sử dụng; áp dụng; xài
使人员、器物、资金等为某种目的服务
我不赞成使用武力。
wǒ bù zànchéng shǐyòng wǔlì.
Tôi không ủng hộ việc sử dụng vũ lực.
我们要合理使用资源。
wǒmen yào hélǐ shǐyòng zīyuán.
Chúng ta cần sử dụng tài nguyên hợp lý.
Đồng nghĩa: 利用应用运用启用行使操纵
Trái nghĩa: 废弃搁置抛弃丢弃
Bài luyện liên quan (490 câu)
现在电话已经很普遍,手机使用得也越来越多,因此,人们写信也就越来越少,只有一些刚入学的大学生常会写信。他们可能是因为打电话不太方便,所以才写信回家,告诉父母自己在学校的学习生活情况。
根据对话,大学新生会写信回家可能是因为什么?
A 喜欢写信 B 时间比较多 C 打电话不方便 D 写信心情更快乐
Ngữ pháp hay đi kèm với 使用
Từ dễ nhầm với 使用
Giống hình:
即使作用大使馆使用途实用
Giống âm:
实用
Giống nghĩa:
应用
Thực hành 使用 trong đề thật
Từ vựng 使用 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK4 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
使用 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
使用 (shǐyòng) nghĩa là sử dụng, dùng. 使人员、器物、资金等为某种目的服务
Cách dùng 使用 (shǐyòng) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "我不赞成使用武力。" — Tôi không ủng hộ việc sử dụng vũ lực. (wǒ bù zànchéng shǐyòng wǔlì.)
使用 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
使用 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
使用 dễ nhầm với từ nào?
使用 hay bị nhầm với: 即使、作用、大使馆、使. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →