HSK4
实在 — Từ vựng HSK4
实在 xuất hiện trong 39% tài liệu luyện HSK — hạng 85 trong từ vựng HSK4.
Nghĩa và cách dùng
phó từ
1. đích xác; quả thực; quả tình; kì thực; thực sự
的确
这件事我实在不清楚。
zhè jiàn shì wǒ shízài bù qīngchǔ.
Việc này tôi thực sự không rõ.
我实在找不到答案。
wǒ shízài zhǎo bù dào dá'àn.
Tôi thực sự không thể tìm ra câu trả lời.
tính từ
1. thành thực; thành thật
很诚实 (人)
她很实在,不玩心眼。
tā hěn shízài, bù wán xīnyǎn.
Cô ấy rất thành thật và không giở trò.
他这个人很实在。
tā zhège rén hěn shízài.
Con người anh ấy rất thành thật.
2. chân thật; không lừa gạt
不是假的,不骗人的
这份报告的内容实在。
zhè fèn bàogào de nèiróng shízài.
Nội dung của báo cáo này chân thực.
他的报告有实在的内容。
tā de bàogào yǒu shízài de nèiróng.
Báo cáo của anh ấy có nội dung chân thực.
Đồng nghĩa: 其实确实的确真实确切切实
Trái nghĩa: 虚假空洞虚构幌子
Bài luyện liên quan (340 câu)
女:我真的很累了,但是我实在不想错过晚上11点的那个电影。
男:如果我是你,我就不会看。明天我们还要早起呢。其实我听说那个电影并不像广告所说的那样精彩。
男的的意思是让女的做什么?
A 等到11点 B 早点儿睡觉 C 在其他时间再看 D 换个精彩节目
Ngữ pháp hay đi kèm với 实在
Từ dễ nhầm với 实在
Giống hình:
实际诚实确实在乎实现事实
Giống nghĩa:
确实
Thực hành 实在 trong đề thật
Từ vựng 实在 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK4 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
实在 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
实在 (shízài) nghĩa là quả thực, quả tình. 的确
Cách dùng 实在 (shízài) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "这件事我实在不清楚。" — Việc này tôi thực sự không rõ. (zhè jiàn shì wǒ shízài bù qīngchǔ.)
实在 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
实在 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
实在 dễ nhầm với từ nào?
实在 hay bị nhầm với: 实际、诚实、确实、在乎. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →