Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK4

受不了 (shòubuliǎo) — Từ vựng HSK4

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
受不了 xuất hiện trong 22% tài liệu luyện HSK — hạng 312 trong từ vựng HSK4.

Nghĩa và cách dùng

động từ
1. không chịu nổi; chịu không nổi; chịu không được; chịu đếch nổi
无法忍受
这天气热得我受不了。
zhè tiānqì rè dé wǒ shòubùliǎo.
Tớ không chịu nổi cái nóng này.
这伤口疼得我受不了。
zhè shāngkǒu téng dé wǒ shòubùliǎo.
Vết thương này làm tôi không chịu nổi.
Lưu ý
1. Đài Loan đọc là [shòu bu liǎo]

Bài luyện liên quan (83 câu)

4 Đọc
楼下是家饭馆儿,像你这样喜欢安静的人,在这儿肯定住不习惯,这才几个客人,你就受不了了,等晚上那才真叫热闹呢。
晚上的时候楼下:
A 没有客人 B 人非常多 C 喜欢安静 D 只有几个客人
3 Đọc
每个人在生活中都会遇到一些选择,是要继续以前的生活,还是尝试一些新的东西。相信不少人都会选择前者。有些是接受不了自己可能失败的结果,有些是因为害怕自己的失败让人失望。其实,失败的结果不可怕,失去了改变的能力才可怕。
面对选择,大多数人会怎么决定:
A 尝试新的东西 B 继续以前的生活 C 听别人的建议 D 放弃以前的生活
🔒 Đăng nhập để xem lời giải
Luyện 83 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 受不了

Giống hình:
接受难受受到了不起不得了受伤

Thực hành 受不了 trong đề thật

Từ vựng 受不了 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK4 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

受不了 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

受不了 (shòubuliǎo) nghĩa là chịu không nổi, chịu không được, không thể chịu được. 无法忍受

Cách dùng 受不了 (shòubuliǎo) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "这天气热得我受不了。" — Tớ không chịu nổi cái nóng này. (zhè tiānqì rè dé wǒ shòubùliǎo.)

受不了 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

受不了 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

受不了 dễ nhầm với từ nào?

受不了 hay bị nhầm với: 接受、难受、受到、了不起. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →