Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK4

受到 (shòudào) — Từ vựng HSK4

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
受到 xuất hiện trong 42% tài liệu luyện HSK — hạng 61 trong từ vựng HSK4.

Nghĩa và cách dùng

động từ
1. bị; nhận; chịu; nhận được
接受某人、某事情的影响
他受到了一次严重的打击。
tā shòudàole yīcì yánzhòng de dǎ jī.
Anh ấy đã nhận một cú sốc lớn.
她今天受到了经理的批评。
tā jīntiān shòudàole jīnglǐ de pīpíng.
Hôm nay cô ấy đã bị sếp phê bình.
Đồng nghĩa: 感到承受遭受遭到
Trái nghĩa: 给予

Bài luyện liên quan (500 câu)

4 Đọc
  从10号到最近几天出现的大风大雨天气,对交通,尤其是公共交通带来的影响是非常大的。很多飞机没有办法起飞,航班大多推迟,火车也很难按时到站。城市里的公共汽车也因为风雨的影响而速度大减,正常二十分钟的距离,现在大约四十分钟,甚至一个小时才能走完。只有地铁暂时还没有受到影响。
什么没有受到风雨的影响?
A 地铁 B 火车 C 航班 D 公共交通
Luyện 500 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 受到

Giống hình:
接受到处难受到底受不了受伤

Thực hành 受到 trong đề thật

Từ vựng 受到 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK4 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

受到 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

受到 (shòudào) nghĩa là nhận được, được. 接受某人、某事情的影响

Cách dùng 受到 (shòudào) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "他受到了一次严重的打击。" — Anh ấy đã nhận một cú sốc lớn. (tā shòudàole yīcì yánzhòng de dǎ jī.)

受到 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

受到 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

受到 dễ nhầm với từ nào?

受到 hay bị nhầm với: 接受、到处、难受、到底. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →