HSK4
首都 — Từ vựng HSK4
首都 xuất hiện trong 10% tài liệu luyện HSK — hạng 478 trong từ vựng HSK4.
Nghĩa và cách dùng
danh từ
1. thủ đô; thủ phủ
国家最高政权机关所在地,是全国的政治中心
我们要去首都旅行。
wǒmen yào qù shǒudū lǚxíng.
Chúng tôi sẽ đi du lịch đến thủ đô.
东京是日本的首都。
dōngjīng shì rìběn de shǒudū.
Tokyo là thủ đô của Nhật Bản.
Đồng nghĩa: 北京京都京城都城国都京师
Bài luyện liên quan (36 câu)
这次访问安排在北京,那里是中国的首都,也是经济、文化交流的中心,我们可以借这个机会好好儿走走看看。
我们这次去北京是:
A 开会 B 访问 C 旅游 D 文化交流
Ngữ pháp hay đi kèm với 首都
Từ dễ nhầm với 首都
Giống hình:
首先首元首首要首饰都
Thực hành 首都 trong đề thật
Từ vựng 首都 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK4 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
首都 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
首都 (shǒudū) nghĩa là thủ đô, thủ phủ. 国家最高政权机关所在地,是全国的政治中心
Cách dùng 首都 (shǒudū) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "我们要去首都旅行。" — Chúng tôi sẽ đi du lịch đến thủ đô. (wǒmen yào qù shǒudū lǚxíng.)
首都 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
首都 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
首都 dễ nhầm với từ nào?
首都 hay bị nhầm với: 首先、首、元首、首要. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →