Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK4

售货员 (shòuhuòyuán) — Từ vựng HSK4

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
售货员 xuất hiện trong 11% tài liệu luyện HSK — hạng 463 trong từ vựng HSK4.

Nghĩa và cách dùng

danh từ
1. người bán hàng; nhân viên bán hàng
商店里出售货物的工作人员
你是这里的售货员吗?
nǐ shì zhèlǐ de shòuhuòyuán ma?
Bạn là nhân viên bán hàng ở đây à?
售货员正在整理货架。
shòuhuòyuán zhèngzài zhěnglǐ huòjià.
Người bán hàng đang xếp lại giá hàng.
Đồng nghĩa: 营业员销售员售票员

Bài luyện liên quan (39 câu)

4 Đọc
女:请问你有什么需要? 男:我想买个放花的瓶子。 女:这里有,你想要什么颜色的呢? 男:我喜欢蓝色的,就要这个了,多少钱?
女的是干什么的?
A 司机 B 售货员 C 卖花的 D 买瓶子的
Luyện 39 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 售货员

Giống hình:
演员销售员工人员服务员委员

Thực hành 售货员 trong đề thật

Từ vựng 售货员 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK4 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

售货员 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

售货员 (shòuhuòyuán) nghĩa là người bán hàng. 商店里出售货物的工作人员

Cách dùng 售货员 (shòuhuòyuán) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "你是这里的售货员吗?" — Bạn là nhân viên bán hàng ở đây à? (nǐ shì zhèlǐ de shòuhuòyuán ma?)

售货员 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

售货员 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

售货员 dễ nhầm với từ nào?

售货员 hay bị nhầm với: 演员、销售、员工、人员. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →