Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK4

收入 (shōurù) — Từ vựng HSK4

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
收入 xuất hiện trong 25% tài liệu luyện HSK — hạng 215 trong từ vựng HSK4.

Nghĩa và cách dùng

danh từ
1. thu nhập
收进来的钱
个人的收入有所增加。
gèrén de shōurù yǒusuǒzēngjiā.
Thu nhập cá nhân đã gia tăng.
他的收入很高!
tā de shōurù hěn gāo!
Thu nhập của anh ấy rất cao!
động từ
1. kiếm được; thu về
收进钱
这个餐馆每个月收入十万块。
zhège cānguǎn měi gè yuè shōurù shí wàn kuài.
Nhà hàng này kiếm được 100.000 nhân dân tệ mỗi tháng.
这个月我老公收入很多。
zhège yuè wǒ lǎogōng shōurù hěnduō.
Chồng tôi tháng này kiếm được rất nhiều tiền.
2. thu vào; đưa vào; đặt vào; cất vào
收进来
我把这些好书收入书柜。
wǒ bǎ zhèxiē hǎo shū shōurù shūguì.
Tôi đặt những cuốn sách hay này vào tủ sách.
图书馆收入新书。
túshū guǎn shōurù xīnshū.
Thư viện đưa vào sách mới.
Đồng nghĩa: 利润收益进款进项入账收纳
Trái nghĩa: 付出支付开支支出

Bài luyện liên quan (209 câu)

4 Đọc
北京的房子价格太贵,一些人甚至把收入的百分之八十都花在房子上面了,平时也不敢买什么东西,生活质量自然不会太高。
根据这段话,许多人生活质量不高的原因是:
A 买房子 B 收入低 C 工作不努力 D 不喜欢买东西
Luyện 209 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 收入

Giống hình:
收拾入口收获吸收收据

Thực hành 收入 trong đề thật

Từ vựng 收入 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK4 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

收入 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

收入 (shōurù) nghĩa là thu nhập. 收进来的钱

Cách dùng 收入 (shōurù) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "个人的收入有所增加。" — Thu nhập cá nhân đã gia tăng. (gèrén de shōurù yǒusuǒzēngjiā.)

收入 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

收入 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

收入 dễ nhầm với từ nào?

收入 hay bị nhầm với: 收拾、入口、收、收获. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →