HSK4
收拾 — Từ vựng HSK4
收拾 xuất hiện trong 12% tài liệu luyện HSK — hạng 453 trong từ vựng HSK4.
Nghĩa và cách dùng
động từ
1. dọn dẹp; thu dọn; chỉnh lý; chỉnh đốn
整顿; 整理
请你把这里收拾干净。
qǐng nǐ bǎ zhèlǐ shōushi gānjìng.
Bạn vui lòng dọn dẹp sạch sẽ chỗ này.
我已经把厨房收拾干净了。
wǒ yǐjīng bǎ chúfáng shōushi gānjìng le.
Tôi đã dọn sạch bếp rồi.
2. trừng trị; trừng phạt; xử lý
为了管束、惩罚、打击等,使吃苦头
你再不听话,我就收拾你。
nǐ zài bù tīnghuà, wǒ jiù shōushi nǐ.
Nếu con không nghe lời nữa, mẹ sẽ phạt con.
别闹了,小心我收拾你。
bié nào le, xiǎoxīn wǒ shōushi nǐ.
Đừng ồn, cẩn thận không tôi xử lý bạn đấy.
Lưu ý
1. Đài Loan đọc là [shōu shí]
Đồng nghĩa: 整理料理打理拾掇打点消除
Trái nghĩa: 散落损坏
Bài luyện liên quan (63 câu)
我们全家八口人一直生活在一起,因为人多,所以家里的事情也多,不过所有的事情都是全家人一起动手,所以从来也不觉得累。每天爷爷奶奶早上散步的时候顺便买菜,爸爸妈妈上班前做好饭,我洗碗,姐姐收拾房间,哥哥擦地板。洗衣服最简单,把脏衣服扔到洗衣机里就可以了,都是交给弟弟做。
每天负责买菜的是:
A 姐姐 B 哥哥 C 爸爸妈妈 D 爷爷奶奶
Ngữ pháp hay đi kèm với 收拾
Từ dễ nhầm với 收拾
Giống hình:
收入收收获吸收收据回收
Giống âm:
手势首饰
Giống nghĩa:
整顿
Thực hành 收拾 trong đề thật
Từ vựng 收拾 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK4 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
收拾 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
收拾 (shōushi) nghĩa là chỉnh đốn, thu dọn, sửa chữa. 整顿; 整理
Cách dùng 收拾 (shōushi) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "请你把这里收拾干净。" — Bạn vui lòng dọn dẹp sạch sẽ chỗ này. (qǐng nǐ bǎ zhèlǐ shōushi gānjìng.)
收拾 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
收拾 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
收拾 dễ nhầm với từ nào?
收拾 hay bị nhầm với: 收入、收、收获、吸收. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →