HSK4
输 — Từ vựng HSK4
输 xuất hiện trong 23% tài liệu luyện HSK — hạng 270 trong từ vựng HSK4.
Nghĩa và cách dùng
động từ
1. thua; thất bại
在赌博或其他较量中失败
这次你又输了吧。
zhè cì nǐ yòu shū le ba.
Lần này cậu lại thua à.
妹妹吵架输了,哭了起来。
mèimei chǎojià shū le, kūle qǐlái.
Em gái cãi nhau thua, khóc nức lên.
2. quyên tặng; quyên góp
交出;捐献
我们计划捐输衣物。
wǒmen jìhuà juānshū yīwù.
Chúng tôi dự định quyên góp quần áo.
她常输财帮助他人。
tā cháng shū cái bāngzhù tārén.
Cô ấy thường quyên góp tiền giúp người khác.
3. vận tải; vận chuyển
运输;运送
他们负责这次的货物运输。
tāmen fùzé zhè cì de huòwù yùnshū.
Họ phụ trách vận chuyển hàng hóa lần này.
他失了很多血,要马上输血。
tā shīle hěnduō xiě, yào mǎshàng shūxuè.
Anh ấy đã mất rất nhiều máu, cần truyền máu ngay.
4. nhập (lệnh, dữ liệu, thông tin)
用于在计算机或设备中输入数据、信息或指令
请输一下你的手机号码。
qǐng shū yīxià nǐ de shǒujī hàomǎ.
Xin hãy nhập số điện thoại của bạn.
Đồng nghĩa: 败运送捐献赠
Trái nghĩa: 赢胜索要
Bài luyện liên quan
女:我想把卡里的钱都取出来。
男:好的,请输入密码。
对话发生在哪里?
A 饭店 B 银行 C 宾馆 D 商店
Từ dễ nhầm với 输
Giống hình:
输入运输
Giống âm:
数树竖束书
Thực hành 输 trong đề thật
Từ vựng 输 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK4 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
输 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
输 (shū) nghĩa là thua, thất bại. 在赌博或其他较量中失败
Cách dùng 输 (shū) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "这次你又输了吧。" — Lần này cậu lại thua à. (zhè cì nǐ yòu shū le ba.)
输 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
输 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
输 dễ nhầm với từ nào?
输 hay bị nhầm với: 输入、运输、数、树. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →