HSK4
数量 — Từ vựng HSK4
数量 xuất hiện trong 25% tài liệu luyện HSK — hạng 250 trong từ vựng HSK4.
Nghĩa và cách dùng
danh từ
1. lượng; số lượng
事物的多少
剩下的票数量很有限。
shèng xià de piào shùliàng hěn yǒuxiàn.
Số lượng vé còn lại rất có hạn.
数量不足会影响生产。
shùliàng bùzú huì yǐngxiǎng shēngchǎn.
Số lượng không đủ sẽ ảnh hưởng sản xuất.
Đồng nghĩa: 数字数目数额量化
Bài luyện liên quan (170 câu)
随着中国的城市发展速度越来越快,楼房越来越高,电梯的数量自然就越来越多,于是怎样保证乘梯安全成为大家普遍关心的问题。
根据这段话,可以知道电梯:
A 不安全 B 价格高 C 不会出问题 D 数量变多了
Ngữ pháp hay đi kèm với 数量
Từ dễ nhầm với 数量
Giống hình:
数字商量质量数学尽量力量
Thực hành 数量 trong đề thật
Từ vựng 数量 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK4 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
数量 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
数量 (shùliàng) nghĩa là số lượng. 事物的多少
Cách dùng 数量 (shùliàng) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "剩下的票数量很有限。" — Số lượng vé còn lại rất có hạn. (shèng xià de piào shùliàng hěn yǒuxiàn.)
数量 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
数量 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
数量 dễ nhầm với từ nào?
数量 hay bị nhầm với: 数字、商量、质量、数学. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →