HSK4
顺便 — Từ vựng HSK4
顺便 xuất hiện trong 14% tài liệu luyện HSK — hạng 443 trong từ vựng HSK4.
Nghĩa và cách dùng
phó từ
1. thuận tiện; tiện thể; nhân tiện; sẵn; sẵn dịp
(顺便儿) 乘做某事的方便 (做另一事)
你去商店,顺便帮我买一支笔。
nǐ qù shāngdiàn, shùnbiàn bāng wǒ mǎi yī zhī bǐ.
Bạn đi cửa hàng, tiện mua cho tôi một cây bút nhé.
我下班路过你家,顺便去看你。
wǒ xiàbān lùguò nǐ jiā, shùnbiàn qù kàn nǐ.
Tôi tan làm đi qua nhà bạn, nhân tiện qua thăm bạn.
Đồng nghĩa: 趁机附带趁便捎带顺手顺带
Trái nghĩa: 特别专门特意特地
Bài luyện liên quan (69 câu)
男:你的汉语真好,学多长时间了?
女:一年了。
男:才一年就说得这么流利,真是太厉害了!顺便问一下,你以前来过中国吗?
女:从来没有。
男:车来了,我要上车了。很高兴与你交谈。
男的在干什么?
A 开车 B 问路 C 等车 D 学汉语
Ngữ pháp hay đi kèm với 顺便
Từ dễ nhầm với 顺便
Giống hình:
顺序顺利随便孝顺方便便
Thực hành 顺便 trong đề thật
Từ vựng 顺便 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK4 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
顺便 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
顺便 (shùnbiàn) nghĩa là thuận tiện, tiện thể, nhân tiện. (顺便儿) 乘做某事的方便 (做另一事)
Cách dùng 顺便 (shùnbiàn) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "你去商店,顺便帮我买一支笔。" — Bạn đi cửa hàng, tiện mua cho tôi một cây bút nhé. (nǐ qù shāngdiàn, shùnbiàn bāng wǒ mǎi yī zhī bǐ.)
顺便 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
顺便 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
顺便 dễ nhầm với từ nào?
顺便 hay bị nhầm với: 顺序、顺利、随便、孝顺. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →