Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK4

顺利 (shùnlì) — Từ vựng HSK4

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
顺利 xuất hiện trong 21% tài liệu luyện HSK — hạng 330 trong từ vựng HSK4.

Nghĩa và cách dùng

tính từ
1. thuận lợi; suôn sẻ; trơn tru
在事物的发展或工作的进行中没有或很少遇到困难
希望你工作顺利。
xīwàng nǐ gōngzuò shùnlì.
Hy vọng công việc của bạn thuận lợi.
他的计划很顺利。
tā de jìhuà hěn shùnlì.
Kế hoạch của anh ấy rất thuận lợi.
Đồng nghĩa: 成功顺手顺遂得手亨通顺当
Trái nghĩa: 麻烦挫折妨碍坎坷

Bài luyện liên quan (159 câu)

4 Đọc
来,咱们干一杯吧!预祝小华考试顺利!说好了啊,一定得喝,这事儿没商量。
他们在干什么?
A 喝酒 B 喝茶 C 喝咖啡 D 考试
Luyện 159 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 顺利

Giống hình:
流利顺序顺便有利利息利益

Thực hành 顺利 trong đề thật

Từ vựng 顺利 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK4 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

顺利 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

顺利 (shùnlì) nghĩa là thuận lợi, suôn sẻ. 在事物的发展或工作的进行中没有或很少遇到困难

Cách dùng 顺利 (shùnlì) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "希望你工作顺利。" — Hy vọng công việc của bạn thuận lợi. (xīwàng nǐ gōngzuò shùnlì.)

顺利 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

顺利 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

顺利 dễ nhầm với từ nào?

顺利 hay bị nhầm với: 流利、顺序、顺便、有利. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →