HSK4
顺序 — Từ vựng HSK4
顺序 xuất hiện trong 7% tài liệu luyện HSK — hạng 523 trong từ vựng HSK4.
Nghĩa và cách dùng
danh từ
1. trật tự; thứ tự
先后次序
比赛的顺序已经确定。
bǐsài de shùnxù yǐjīng quèdìng.
Thứ tự thi đấu đã được xác định.
他按顺序整理文件。
tā àn shùnxù zhěnglǐ wénjiàn.
Anh ấy sắp xếp tài liệu theo thứ tự.
phó từ
1. theo thứ tự
按照一定的次序
大家排好了队,顺序入场。
dàjiā pái hǎole duì, shùnxù rù chǎng.
Mọi người xếp hàng và đi vào theo thứ tự.
我们需要顺序排队购买票。
wǒmen xūyào shùnxù páiduì gòumǎi piào.
Chúng ta cần xếp hàng mua vé theo thứ tự.
Đồng nghĩa: 程序秩序依次循序次第顺次
Trái nghĩa: 颠倒倒叙无序
Bài luyện liên quan (18 câu)
男:中国饭馆和西餐馆的主要不同在哪里?
女:我觉得主食和上菜顺序跟西餐馆不同。
男:还有吗?
女:有些西餐馆要小费,中餐馆不需要。
下面哪项不是中餐馆与西餐馆的不同?
A 是否给小费 B 主食 C 服务员态度 D 上菜顺序
Từ dễ nhầm với 顺序
Giống hình:
顺便顺利秩序程序孝顺序言
Giống nghĩa:
秩序次序
Thực hành 顺序 trong đề thật
Từ vựng 顺序 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK4 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
顺序 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
顺序 (shùnxù) nghĩa là trật tự; thứ tự. 先后次序
Cách dùng 顺序 (shùnxù) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "比赛的顺序已经确定。" — Thứ tự thi đấu đã được xác định. (bǐsài de shùnxù yǐjīng quèdìng.)
顺序 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
顺序 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
顺序 dễ nhầm với từ nào?
顺序 hay bị nhầm với: 顺便、顺利、秩序、程序. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →