Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK4

说明 (shuōmíng) — Từ vựng HSK4

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
说明 xuất hiện trong 28% tài liệu luyện HSK — hạng 231 trong từ vựng HSK4.

Nghĩa và cách dùng

động từ
1. nói rõ; giải thích
解释明白
他说明了离职的理由。
tā shuōmíngle lízhí de lǐyóu.
Anh ấy đã giải thích lý do nghỉ việc.
经理说明了失败的原因。
jīnglǐ shuōmíngle shībài de yuányīn.
Giám đốc đã nói rõ nguyên nhân thất bại.
2. cho thấy; chứng tỏ; chứng minh
证明; 用可靠的材料来表明或断定人或事物的真实性
成绩说明了他的努力。
chéngjì shuōmíngle tā de nǔlì.
Thành tích đã chứng minh sự nỗ lực của anh ấy.
燕子低飞说明快要下雨了。
yànzi dī fēi shuōmíng kuàiyào xià yǔle.
Chim én bay thấp chứng tỏ trời sắp mưa.
danh từ
1. mô tả; chú giải; chú thích; hướng dẫn
解释意义的话
这是一份用法说明。
zhè shì yī fèn yòngfǎ shuōmíng.
Đây là một bản hướng dẫn sử dụng.
请详细阅读说明书。
qǐng xiángxì yuèdú shuōmíngshū.
Vui lòng đọc kỹ sách hướng dẫn.
Đồng nghĩa: 解释分析证明表明阐述注释
Trái nghĩa: 否定质疑反驳模糊

Bài luyện liên quan (301 câu)

4 Đọc
服务员,菜单有没有英文的啊?我太太看不懂这道菜的材料说明。如果有英文的,你给她拿一份吧,这样她就可以直接看了。
他们在哪里?
A 宾馆 B 饭馆 C 大使馆 D 旅馆
Luyện 301 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 说明

Giống hình:
证明小说明显明确明白明星

Thực hành 说明 trong đề thật

Từ vựng 说明 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK4 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

说明 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

说明 (shuōmíng) nghĩa là nói rõ; chứng minh, chứng tỏ. 解释明白

Cách dùng 说明 (shuōmíng) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "他说明了离职的理由。" — Anh ấy đã giải thích lý do nghỉ việc. (tā shuōmíngle lízhí de lǐyóu.)

说明 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

说明 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

说明 dễ nhầm với từ nào?

说明 hay bị nhầm với: 证明、小说、明显、明确. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →