HSK4
硕士 — Từ vựng HSK4
硕士 xuất hiện trong 3% tài liệu luyện HSK — hạng 544 trong từ vựng HSK4.
Nghĩa và cách dùng
danh từ
1. thạc sĩ; cao học
学位的一级大学毕业生在研究机关学习一、二年以上,成绩合格者,即可授予
我是工程学硕士。
wǒ shì gōngchéngxué shuòshì
Tôi có bằng thạc sĩ về kỹ thuật.
她决定继续读硕士。
tā juédìng jìxù dú shuòshì.
Cô ấy quyết định tiếp tục học thạc sĩ.
Bài luyện liên quan (35 câu)
一天,动物学校的老虎博士问大家的理想是什么。小狗说他打算当一名救死扶伤的医生,为动物们看病;小猫说硕士毕业后,他计划出国留学;小鱼说他以后想保护环境,希望大家不要污染海洋、河流;狮子说保护森林是他的责任;小猴说让妈妈开心是他的理想。最后,老虎博士问小猪,小猪想了很久才说,他最喜欢做的事情是睡觉和吃饭。动物们听了,一个个都笑了。
谁的理想是保护森林?
A 小猴 B 狮子 C 小鱼 D 小猫
Từ dễ nhầm với 硕士
Giống hình:
护士博士士兵女士绅士人士
Thực hành 硕士 trong đề thật
Từ vựng 硕士 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK4 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
硕士 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
硕士 (shuòshì) nghĩa là thạc sĩ. 学位的一级大学毕业生在研究机关学习一、二年以上,成绩合格者,即可授予
Cách dùng 硕士 (shuòshì) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "我是工程学硕士。" — Tôi có bằng thạc sĩ về kỹ thuật. (wǒ shì gōngchéngxué shuòshì)
硕士 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
硕士 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
硕士 dễ nhầm với từ nào?
硕士 hay bị nhầm với: 护士、博士、士兵、女士. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →