Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK4

熟悉 (shúxi) — Từ vựng HSK4

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
熟悉 xuất hiện trong 17% tài liệu luyện HSK — hạng 378 trong từ vựng HSK4.

Nghĩa và cách dùng

động từ
1. hiểu rõ; quen thuộc; quen (người, tình huống nào đó)
知道得清楚
他对这部电影很熟悉。
tā duì zhè bù diànyǐng hěn shúxi.
Anh ấy rất quen thuộc với bộ phim này.
我们都熟悉这个地方。
wǒmen dōu shúxi zhège dìfang.
Chúng tôi ai cũng quen chỗ này.
2. làm quen
了解,使知道得清楚
你刚来,应该先熟悉这儿的情况。
nǐ gāng lái, yīnggāi xiān shúxi zhèr de qíngkuàng.
Cậu mới đến, nên làm quen với tình hình ở đây trước đã.
你帮他熟悉一下公司环境。
nǐ bāng tā shúxi yīxià gōngsī huánjìng.
Cậu giúp anh ấy làm quen thêm công ty nhé.
tính từ
1. hiểu; quen thuộc
非常了解
你看,他们彼此很熟悉。
nǐ kàn, tāmen bǐcǐ hěn shúxi.
Ông coi, chúng nó rất hiểu nhau.
那首歌勾起熟悉的回忆。
nà shǒu gē gōu qǐ shúxi de huíyì.
Bài hát đó gợi lại những ký ức quen thuộc.
Lưu ý
1. Đài Loan đọc là [shú xī]
Đồng nghĩa: 了解熟练娴熟熟知熟习熟识
Trái nghĩa: 陌生生疏生分陌路

Bài luyện liên quan (148 câu)

4 Đọc
如果只因为工资低而没什么其他原因,刚毕业的年轻人最好不要随便换工作,因为对他们来说,适应工作环境、熟悉职业特点才是最重要的,这些都是在为以后的工作积累经验。
根据这段话,年轻人为什么不应随便换工作?
A 工资太低 B 职业需要 C 工作轻松 D 经验更重要
Luyện 148 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 熟悉

Giống hình:
熟练成熟据悉
Giống nghĩa:
了解

Thực hành 熟悉 trong đề thật

Từ vựng 熟悉 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK4 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

熟悉 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

熟悉 (shúxi) nghĩa là hiểu rõ; quen thuộc. 知道得清楚

Cách dùng 熟悉 (shúxi) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "他对这部电影很熟悉。" — Anh ấy rất quen thuộc với bộ phim này. (tā duì zhè bù diànyǐng hěn shúxi.)

熟悉 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

熟悉 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

熟悉 dễ nhầm với từ nào?

熟悉 hay bị nhầm với: 熟练、成熟、据悉. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →