HSK4
数字 — Từ vựng HSK4
数字 xuất hiện trong 7% tài liệu luyện HSK — hạng 509 trong từ vựng HSK4.
Nghĩa và cách dùng
danh từ
1. chữ số
表示数目的文字。汉字的数字有小写大写两种,“一二三四五六七八九十”等是小写,“壹贰叁肆伍陆柒捌玖拾”等是大写。
这本书有很多数字。
zhè běn shū yǒu hěnduō shùzì.
Cuốn sách này có rất nhiều chữ số.
他写错了大写数字。
tā xiě cuò le dà xiě shù zì.
Anh ấy viết sai chữ số dạng chữ Hán lớn.
2. số; chữ số; con số; ký hiệu số
表示数目的符号,如阿拉伯数字、罗马数字、苏州码子。
阿拉伯数字很常用。
ālābó shùzì hěn chángyòng.
Chữ số Ả Rập rất phổ biến.
数字符号简单明了。
shùzì fúhào jiǎndān míngliǎo.
Ký hiệu số đơn giản và rõ ràng.
3. số; số lượng
数量。
那里的动物数字很多。
nàlǐ de dòngwù shùzì hěnduō.
Số lượng động vật ở đó rất nhiều.
产品数字超出了预期。
chǎnpǐn shùzì chāochūle yùqí.
Số lượng sản phẩm đã vượt dự tính.
tính từ
1. kỹ thuật số; công nghệ số
采用数字化技术的。
数字技术很重要。
shùzì jìshù hěn zhòngyào.
Công nghệ số rất quan trọng.
数字化改变生活。
shùzìhuà gǎibiàn shēnghuó.
Số hóa thay đổi cuộc sống.
Đồng nghĩa: 数量数码数目数额总数数值
Trái nghĩa: 无量无数
Bài luyện liên quan (65 câu)
“九”这个数字和“久”的读音相同,于是用来代指“久”的意思,表示时间长,例如“九九同心”表示两个人的爱情长久。同时,“九”也是个位数中最大的数字,年龄大的老人很喜欢这个数字,例如,“九久康泰”是祝一个人永远平安健康。汉语里像这样的数字还有很多,例如“八”和“发”读音差不多,也就表示“赚大钱、有钱”的意思。中国人选择手机号码和车牌号时,都喜欢选“八”这个数字。
关于“九”这个数字,下面哪一句是对的?
A 最小的数字 B 指年轻人 C 和“久”是一个读音 D 指年龄大的人
Ngữ pháp hay đi kèm với 数字
Từ dễ nhầm với 数字
Giống hình:
数量数学字母文字数据数码
Giống âm:
梳子
Thực hành 数字 trong đề thật
Từ vựng 数字 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK4 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
数字 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
数字 (shùzì) nghĩa là chữ số, con số. 表示数目的文字。汉字的数字有小写大写两种,“一二三四五六七八九十”等是小写,“壹贰叁肆伍陆柒捌玖拾”等是大写。
Cách dùng 数字 (shùzì) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "这本书有很多数字。" — Cuốn sách này có rất nhiều chữ số. (zhè běn shū yǒu hěnduō shùzì.)
数字 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
数字 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
数字 dễ nhầm với từ nào?
数字 hay bị nhầm với: 数量、数学、字母、文字. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →