Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK4

(suān) — Từ vựng HSK4

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
xuất hiện trong 23% tài liệu luyện HSK — hạng 271 trong từ vựng HSK4.

Nghĩa và cách dùng

tính từ
1. chua (vị)
像醋的气味或味道
这杏真酸。
zhè xìng zhēn suān.
Quả mơ này thật là chua.
我喜欢吃酸枣。
wǒ xǐhuan chī suānzǎo.
Tôi thích ăn táo chua.
2. mỏi; mỏi mệt; mỏi nhừ
因疲劳或疾病引起的微痛而无力的感觉
我的腿很酸。
wǒ de tuǐ hěn suān.
Chân của tôi rất mỏi.
我的腰酸得厉害。
wǒ de yāosuān de lìhài.
Lưng của tôi mỏi kinh khủng.
3. đau khổ; đau xót; chua xót
悲痛;伤心
他感到心酸。
tā gǎndào xīnsuān.
Anh ấy cảm thấy chua xót.
她的故事很悲酸。
tā de gùshi hěn bēisuān.
Câu chuyện của cô ấy rất đau lòng.
4. nghèo hèn; hủ lậu (hàm ý mỉa mai, châm biếm)
讥讽文人迂腐
他是个酸秀才。
tā shìgè suān xiùcái.
Anh ta là một tú tài nghèo.
他们过着穷酸的生活。
tāmenguòzhe qióngsuān de shēnghuó.
Họ sống một cuộc sống nghèo hèn.
danh từ
1. acid
一种化学物质、和水混合后会有酸味。
硫酸、盐酸都是常用的酸。
liúsuān, yánsuān dōu shì chángyòng de suān.
Axit sulfuric, axit clohidric đều là các axit thông dụng.
酸一般具有腐蚀性。
suān yībān jùyǒu fǔshí xìng.
Axit thường có tính ăn mòn.
Đồng nghĩa:
Trái nghĩa:

Bài luyện liên quan

4 Đọc
男:玛丽,看来你已经适应这里的生活了呀。 女:那是当然,现在酸的、辣的,无论什么口味,我都吃得惯了!
玛丽怎么了?
A 这里的生活玛丽还不太适应 B 玛丽能吃辣的,不能吃酸的 C 玛丽已经习惯这里的口味了 D 玛丽不能吃辣的,但可以吃酸的
3 Đọc
人的一生中会遇到很多事情,或者愉快,或者难过,都只能由自己去经历,其他任何人都无法代替。生活是自己在过,生活里的酸、甜、苦、辣也只有自己知道,别人说什么不重要,自己感觉快乐就行了。
关于生活,可以知道什么:
A 有愉快没有难过 B 其他人可以代替 C 有酸有甜有苦有辣 D 别人能理解自己
🔒 Đăng nhập để xem lời giải
Luyện 0 câu tương tự →

Thực hành 酸 trong đề thật

Từ vựng xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK4 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

酸 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

酸 (suān) nghĩa là chua; vị chua;đau. 像醋的气味或味道

Cách dùng 酸 (suān) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "这杏真酸。" — Quả mơ này thật là chua. (zhè xìng zhēn suān.)

酸 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

酸 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →