Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK4

速度 (sùdù) — Từ vựng HSK4

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
速度 xuất hiện trong 34% tài liệu luyện HSK — hạng 109 trong từ vựng HSK4.

Nghĩa và cách dùng

danh từ
1. tốc độ; vận tốc
运动的物体在某一个方向上单位时间内所经过的距离;快慢的程度
这辆车的速度很快。
zhè liàng chē de sùdù hěn kuài.
Tốc độ của chiếc xe này rất nhanh.
他跑步的速度令人惊叹。
tā pǎobù de sùdù lìng rén jīngtàn.
Tốc độ chạy của anh ấy thật đáng kinh ngạc.
2. tốc độ (mức độ nhanh chậm)
泛指快慢的程度
他做事的速度有待提高。
tā zuòshì de sùdù yǒudài tígāo.
Tốc độ làm việc của anh ấy đang cải thiện.
城市的发展速度越来越快。
chéngshì de fǎ zhǎn sùdù yuè lái yuè kuài.
Tốc độ phát triển của thành phố ngày càng nhanh.
Đồng nghĩa: 速率快捷疾速飞快迅速
Trái nghĩa: 迟延缓慢迟缓迟钝

Bài luyện liên quan (280 câu)

4 Đọc
  从10号到最近几天出现的大风大雨天气,对交通,尤其是公共交通带来的影响是非常大的。很多飞机没有办法起飞,航班大多推迟,火车也很难按时到站。城市里的公共汽车也因为风雨的影响而速度大减,正常二十分钟的距离,现在大约四十分钟,甚至一个小时才能走完。只有地铁暂时还没有受到影响。
什么没有受到风雨的影响?
A 地铁 B 火车 C 航班 D 公共交通
Luyện 280 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 速度

Giống hình:
态度温度高速公路迅速制度程度

Thực hành 速度 trong đề thật

Từ vựng 速度 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK4 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

速度 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

速度 (sùdù) nghĩa là tốc độ. 运动的物体在某一个方向上单位时间内所经过的距离;快慢的程度

Cách dùng 速度 (sùdù) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "这辆车的速度很快。" — Tốc độ của chiếc xe này rất nhanh. (zhè liàng chē de sùdù hěn kuài.)

速度 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

速度 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

速度 dễ nhầm với từ nào?

速度 hay bị nhầm với: 态度、温度、高速公路、迅速. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →