HSK4
随便 — Từ vựng HSK4
随便 xuất hiện trong 27% tài liệu luyện HSK — hạng 235 trong từ vựng HSK4.
Nghĩa và cách dùng
tính từ
1. bừa; đại; tự nhiên; thoải mái; cứ tự nhiên; sao cũng được
不拘束;不受限制,怎么做都可以
大家随便坐吧,别客气。
dàjiā suíbiàn zuò ba, bié kèqì.
Mọi người ngồi tự nhiên nhé, đừng khách sáo.
大家随便谈谈,不要拘束。
dàjiā suíbiàn tántan, bùyào jūshù.
Mọi người cứ thoải mái trò chuyện, đừng ngại ngùng.
2. tuỳ tiện; cẩu thả; qua loa; hời hợt
散漫,说话做事考虑不够
他说话太随便了。
tā shuōhuà tài suíbiàn le.
Anh ấy nói chuyện quá tùy tiện rồi.
钥匙不要随便乱放。
yàoshi bùyào suíbiàn luàn fàng.
Đừng để chìa khóa lung tung.
3. qua loa; tùy tiện; không chỉn chu
不重视细节的,不正式的
你穿得太随便了。
nǐ chuān de tài suíbiàn le.
Bạn ăn mặc quá tùy tiện rồi.
sv
1. tùy ý
任由某人的方便
来不来,随你的便。
lái bu lái, suí nǐ de biàn.
Có đến hay không, tùy bạn.
想去哪儿,随便你。
xiǎng qù nǎr, suíbiàn nǐ.
Muốn đi đâu, tùy bạn.
liên từ
1. bất cứ; bất kể
无论;不管
随便你怎么办,我都不管。
suíbiàn nǐ zěnme bàn, wǒ dū bùguǎn.
Bất kể bạn làm thế nào, tôi cũng không quan tâm.
随便你什么时候来,我都在。
suíbiàn nǐ shénme shíhou lái, wǒ dōu zài.
Bất kể bạn đến lúc nào, tôi cũng đều ở đây.
Đồng nghĩa: 马虎任性随意任意逍遥肆意
Trái nghĩa: 认真讲究严肃严谨
Bài luyện liên quan (126 câu)
无论孩子的成绩怎么样,合格的父母都不会随便批评,因为他们明白鼓励往往比批评更有效。
根据这段话,合格的父母总是:
A 批评孩子 B 鼓励孩子 C 照顾孩子 D 教育孩子
有个人出名之前,穿得很随便。朋友对他说,应该买件漂亮的大衣。他笑着回答:“我本来就没有名,即使穿得再漂亮,也没有人会认识。”几年后,他成为了很有名的人,可他仍然穿得很随便。朋友又提醒他,快去做件漂亮的大衣。可他却说:“现在即使我穿得更随便些,同样也会有人认识我。”
关于那个人,可以知道:
A 他很善良 B 他没有钱 C 他很随便 D 成了名人
🔒 Đăng nhập để xem lời giải
Ngữ pháp hay đi kèm với 随便
Từ dễ nhầm với 随便
Giống hình:
顺便随着随时随手随身方便
Thực hành 随便 trong đề thật
Từ vựng 随便 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK4 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
随便 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
随便 (suíbiàn) nghĩa là tùy, tùy ý, tùy thích. 不拘束;不受限制,怎么做都可以
Cách dùng 随便 (suíbiàn) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "大家随便坐吧,别客气。" — Mọi người ngồi tự nhiên nhé, đừng khách sáo. (dàjiā suíbiàn zuò ba, bié kèqì.)
随便 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
随便 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
随便 dễ nhầm với từ nào?
随便 hay bị nhầm với: 顺便、随着、随时、随手. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →