HSK4
塑料袋 — Từ vựng HSK4
塑料袋 xuất hiện trong 16% tài liệu luyện HSK — hạng 388 trong từ vựng HSK4.
Nghĩa và cách dùng
danh từ
1. túi nhựa; túi nilon
用塑料做成的袋子
这个塑料袋是免费的。
zhège sùliàodài shì miǎnfèi de.
Túi nhựa này miễn phí.
这个塑料袋有几个孔。
zhège sùliàodài yǒu jǐ gè kǒng.
Túi nhựa này có nhiều lỗ.
Bài luyện liên quan (43 câu)
山里的猴子经常带着塑料袋去果园吃苹果。猴子们到了果园先大吃一顿,吃饱了就把苹果装进袋里带着跑回山上。管理果树的人让猴子走开的方法就是用力敲打石头或者是发出各种奇怪的声音来吓跑猴子。
关于猴子,可以知道什么?
A 喜欢塑料袋 B 吃了苹果就跑 C 又吃又拿苹果 D 经常去吃香蕉
Ngữ pháp hay đi kèm với 塑料袋
Từ dễ nhầm với 塑料袋
Giống hình:
材料原料饮料脑袋资料意料
Thực hành 塑料袋 trong đề thật
Từ vựng 塑料袋 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK4 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
塑料袋 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
塑料袋 (sùliàodài) nghĩa là túi nilon. 用塑料做成的袋子
Cách dùng 塑料袋 (sùliàodài) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "这个塑料袋是免费的。" — Túi nhựa này miễn phí. (zhège sùliàodài shì miǎnfèi de.)
塑料袋 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
塑料袋 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
塑料袋 dễ nhầm với từ nào?
塑料袋 hay bị nhầm với: 材料、原料、饮料、脑袋. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →