HSK4
所有 — Từ vựng HSK4
所有 xuất hiện trong 49% tài liệu luyện HSK — hạng 24 trong từ vựng HSK4.
Nghĩa và cách dùng
động từ
1. sở hữu; có được
拥有
我们公司所有这栋楼。
wǒmen gōngsī suǒyǒu zhè dòng lóu.
Công ty chúng tôi sở hữu tòa nhà này.
公司获得了所有权。
gōngsī huòdéle suǒyǒuquán.
Công ty đã giành được quyền sở hữu.
danh từ
1. tất cả (chỉ vật sở hữu)
领有的东西
他现在一无所有了。
tā xiànzài yīwúsuǒyǒule.
Anh ấy bây giờ không còn gì cả.
他离婚后一无所有。
tā líhūn hòu yīwúsuǒyǒu.
Sau ly hôn anh ấy không còn gì cả.
tính từ
1. tất cả; hết thảy; toàn bộ
全部的
所有的人都很高兴。
suǒyǒu de rén dōu hěn gāoxìng.
Tất cả mọi người đều rất vui.
所有的人都走了。
suǒyǒu de rén dōu zǒule.
Tất cả mọi người đều đã đi rồi.
Đồng nghĩa: 一切全部整个总共统统全盘
Trái nghĩa: 有些少许一些少量
Bài luyện liên quan (500 câu)
女:我用最短的时间做完了我所有的工作。
男:你真是不简单呀。
男的意思是什么?
A 女的太天真 B 女的很有趣 C 女的很有能力 D 女的太复杂了
Ngữ pháp hay đi kèm với 所有
Từ dễ nhầm với 所有
Giống hình:
有趣厕所有利有名无所谓所
Giống nghĩa:
一切统统
Thực hành 所有 trong đề thật
Từ vựng 所有 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK4 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
所有 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
所有 (suǒyǒu) nghĩa là tất cả, hết thảy, mọi, toàn bộ. 拥有
Cách dùng 所有 (suǒyǒu) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "我们公司所有这栋楼。" — Công ty chúng tôi sở hữu tòa nhà này. (wǒmen gōngsī suǒyǒu zhè dòng lóu.)
所有 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
所有 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
所有 dễ nhầm với từ nào?
所有 hay bị nhầm với: 有趣、厕所、有利、有名. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →