Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK4

(tái) — Từ vựng HSK4

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
xuất hiện trong 20% tài liệu luyện HSK — hạng 318 trong từ vựng HSK4.

Nghĩa và cách dùng

động từ
1. bế; giơ lên; đưa lên; ngẩng; ngước; đẩy lên; nâng lên
举起;向上提
抬起重物需要力量。
tái qǐ zhòng wù xūyào lìliàng.
Nâng đồ nặng cần sức mạnh.
小狗被他抬起来。
xiǎo gǒu bèi tā tái qǐlái.
Chú chó nhỏ được anh ấy bế lên.
2. khiêng; cáng; khênh
两个以上的人共同用手提或用肩扛
我们抬着重物上楼。
wǒmen tái zhuózhòng wù shàng lóu.
Chúng tôi khiêng đồ nặng lên lầu.
他们一起抬起桌子。
tāmen yīqǐ tái qǐ zhuōzi.
Họ cùng nhau khênh cái bàn lên.
3. cãi; cãi lại; cãi nhau
指抬杠
不要抬杠,听我说完。
bùyào táigàng, tīng wǒ shuō wán.
Đừng cãi lại, hãy để tôi nói xong.
他总是抬杠,让人烦。
tā zǒng shì táigàng, ràng rén fán.
Anh ấy luôn cãi lại, làm người khác khó chịu.
measure
1. thùng; chiếc
用于说可以抬的东西
他们抬了四抬家具。
tāmen táile sì tái jiājù.
Họ đã bê bốn thùng đồ nội thất.
我们抬了五抬衣服。
wǒmen táile wǔ tái yīfu.
Chúng tôi khiêng năm thùng quần áo.
Đồng nghĩa:
Trái nghĩa:

Bài luyện liên quan

4 Đọc
这个打扮很简单的小女孩儿给他留下了很深的印象。她一直安静地坐在那里,偶尔轻轻地抬手整理整理头发,然后就又低下头认真地听他的课。
这个小女孩儿:
A 很漂亮 B 很安静 C 很马虎 D 喜欢打扮
Luyện 0 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 抬

Giống âm:

Thực hành 抬 trong đề thật

Từ vựng xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK4 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

抬 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

抬 (tái) nghĩa là giơ lên, ngẩng lên; khiêng, nâng. 举起;向上提

Cách dùng 抬 (tái) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "抬起重物需要力量。" — Nâng đồ nặng cần sức mạnh. (tái qǐ zhòng wù xūyào lìliàng.)

抬 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

抬 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

抬 dễ nhầm với từ nào?

抬 hay bị nhầm với: 台、太. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →