HSK4
台 — Từ vựng HSK4
台 xuất hiện trong 45% tài liệu luyện HSK — hạng 34 trong từ vựng HSK4.
Nghĩa và cách dùng
measure
1. buổi (dùng với kịch, chương trình)
用于戏剧、演出等
今晚剧院上演一台戏。
jīn wǎn jùyuàn shàngyǎn yī tái xì.
Tối nay nhà hát công diễn một vở kịch.
这台节目我非常喜欢。
zhè tái jiémù wǒ fēicháng xǐhuan.
Tôi rất thích chương trình này.
2. cái; cỗ (máy móc)
用于机器设备等
这台电脑性能不错。
zhè tái diànnǎo xìngnéng bùcuò.
Cái máy tính này tính năng tốt.
那台相机非常好用。
nà tái xiàngjī fēicháng hǎo yòng.
Cái máy ảnh đó rất dễ dùng.
danh từ
1. đài; đàn
平而高的建筑物,便于在上面远望
国家领导在主席台就座。
guójiā lǐngdǎo zài zhǔxí tái jiù zuò.
Các vị lãnh đạo quốc gia đã an tọa trên khán đài.
台上站着一位老师,正在讲课。
tái shàng zhànzhe yī wèi lǎoshī, zhèngzài jiǎngkè.
Giáo viên đang đứng trên bục giảng bài.
2. bệ; bục; nền (vật giống đài)
(台儿) 像台的东西
这井台很耐用。
zhè jǐngtái hěn nàiyòng.
Bệ giếng này dùng bền.
那台炉灶不太好。
nà tái lúzào bù tài hǎo.
Bệ bếp này không được tốt lắm.
3. bục; sân khấu
公共场所室内外高出地面便于讲话或表演的设备 (用砖砌或用木料制成)
台上正在表演节目。
tái shàng zhèngzài biǎoyǎn jiémù.
Trên sân khấu đang biểu diễn tiết mục.
这台是新搭建的。
zhè tái shì xīn dājiàn de.
Sân khấu này là mới được dựng.
4. đài (lời nói kính trọng, thời xưa gọi người đối diện)
敬辞,旧时用于称呼对方或跟对方有关的动作
望台兄多加指点。
wàng tái xiōng duōjiā zhǐdiǎn.
Mong huynh đài chỉ giáo nhiều thêm.
这位兄台太过分了。
zhè wèi xiōng tái tài guòfèn le.
Vị huynh đài này hơi quá đáng rồi.
5. Đài Loan
指台湾省
我想去台旅游。
wǒ xiǎng qù tái lǚyóu.
Tôi muốn đi Đài Loan du lịch
6. họ Đài
姓
这里有台姓居民。
zhè li yǒu tái xìng jū mín.
Ở đây có cư dân họ Đài.
台姓在本地不多。
tái xìng zài běndì bù duō.
Họ Đài ở địa phương này rất ít.
Bài luyện liên quan
男:我今天在网上买了一台新的饮水机,买来了就放在卧室吧?
女:不好吧?我觉得放在沙发那边挺好的,你觉得呢?
男:我觉得还是放在冰箱旁边吧。
女:嗯,我看也行。
他们决定把新的饮水机放在哪儿?
A 卧室 B 阳台上 C 冰箱旁边 D 沙发旁边
女:昨天 我 去 公司 找 你,你 不 在。
昨天 男 的 为什么 不 在?
A 去 公司 了 B 去 商场 了 C 去 买 水果 了
🔒 Đăng nhập để xem lời giải
Từ dễ nhầm với 台
Giống hình:
台阶柜台阳台电台台风
Giống âm:
抬太
Giống nghĩa:
辆艘件
Thực hành 台 trong đề thật
Từ vựng 台 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK4 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
台 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
台 (tái) nghĩa là chiếc, cỗ (lượng từ dành cho máy móc) . 用于戏剧、演出等
Cách dùng 台 (tái) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "今晚剧院上演一台戏。" — Tối nay nhà hát công diễn một vở kịch. (jīn wǎn jùyuàn shàngyǎn yī tái xì.)
台 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
台 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
台 dễ nhầm với từ nào?
台 hay bị nhầm với: 台阶、柜台、阳台、电台. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →