HSK4
态度 — Từ vựng HSK4
态度 xuất hiện trong 33% tài liệu luyện HSK — hạng 123 trong từ vựng HSK4.
Nghĩa và cách dùng
danh từ
1. thái độ
人的举止神情
她对工作的态度很认真。
tā duì gōngzuò de tàidù hěn rènzhēn.
Cô ấy có thái độ rất nghiêm túc đối với công việc.
老师表扬了他的学习态度。
lǎoshī biǎoyángle tā de xuéxí tàidù.
Giáo viên đã khen ngợi thái độ học tập của cậu ấy.
2. thái độ (cái nhìn đối với sự vật hoặc hành động)
对于事情的看法和采取的行动
他在改革问题上态度坚决。
tā zài gǎigé wèntí shàng tàidù jiānjué.
Ông ấy có thái độ kiên quyết về các vấn đề cải cách.
这饭馆的服务态度很好。
zhè fànguǎn de fúwù tàidù hěn hǎo.
Thái độ phục vụ của quán này rất tốt.
Đồng nghĩa: 心态立场作风姿势神情神态
Bài luyện liên quan (500 câu)
为了方便顾客,他们规定早上七点上班,晚上九点下班。但只要顾客需要,早晨六点他们也可以开门售货。他们的服务态度非常好,总是热心地帮助顾客选购商品。
根据这段话,可以知道他们的态度怎么样?
A 热情 B 很差 C 骄傲 D 小心
Ngữ pháp hay đi kèm với 态度
Từ dễ nhầm với 态度
Giống hình:
温度速度状态制度程度角度
Giống nghĩa:
姿态
Thực hành 态度 trong đề thật
Từ vựng 态度 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK4 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
态度 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
态度 (tàidu) nghĩa là thái độ. 人的举止神情
Cách dùng 态度 (tàidu) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "她对工作的态度很认真。" — Cô ấy có thái độ rất nghiêm túc đối với công việc. (tā duì gōngzuò de tàidù hěn rènzhēn.)
态度 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
态度 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
态度 dễ nhầm với từ nào?
态度 hay bị nhầm với: 温度、速度、状态、制度. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →