Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK4

(tán) — Từ vựng HSK4

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
xuất hiện trong 49% tài liệu luyện HSK — hạng 30 trong từ vựng HSK4.

Nghĩa và cách dùng

động từ
1. nói; nói chuyện; trò chuyện; thảo luận; bày tỏ
说话或讨论
谈思想
tán sīxiǎng
Nói về ý tưởng
他谈了自己的看法。
tā tánle zìjǐ de kànfǎ.
Anh ấy nói về quan điểm của mình.
2. hẹn hò
指谈恋爱,处于恋爱关系中
他们什么时后开始谈?
tāmen shénme shíhòu kāishǐ tán?
Bọn họ bắt đầu hẹn hò vào khi nào?
我和那个帅哥谈起来了。
wǒ hé nàgè shuàigē tán qǐlái le.
Tôi và anh đẹp trai kia đã bắt đầu hẹn hò rồi.
danh từ
1. lời nói; câu chuyện; chuyện
所说的话
传为美谈
chuánwèiměitán
Truyền đi thành câu chuyện hay
无稽之谈
wújīzhītán
Chuyện vớ vẩn; nói năng vô căn cứ; chuyện nhảm
2. họ Đàm
我姓谈。
wǒ xìng Tán.
Tôi họ Đàm.
Đồng nghĩa:

Bài luyện liên quan

4 Đọc
一个人一生中最早受到的教育来自家庭,来自母亲对孩子的早期教育。美国一位有名的心理学家为了研究母亲对人一生的影响,在全美选出50位成功的人,50位不成功的人,分别写信给他们,请他们谈谈母亲对他们的影响。
根据这段话,可以知道什么对人的一生有重要的作用?
A 家庭 B 教育 C 成功 D 母亲
3 Đọc
听到这句话,她脸红了,低下了头。
她可能在做什么?
A 运动 B 唱歌 C 跟别人谈话
🔒 Đăng nhập để xem lời giải
Luyện 0 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 谈

Giống hình:
谈判侃侃而谈洽谈
Giống âm:
Giống nghĩa:
说话

Thực hành 谈 trong đề thật

Từ vựng xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK4 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

谈 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

谈 (tán) nghĩa là nói, nói chuyện, thảo luận. 说话或讨论

Cách dùng 谈 (tán) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "谈思想" — Nói về ý tưởng (tán sīxiǎng)

谈 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

谈 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

谈 dễ nhầm với từ nào?

谈 hay bị nhầm với: 谈判、侃侃而谈、洽谈、摊. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →