HSK4
躺 — Từ vựng HSK4
躺 xuất hiện trong 22% tài liệu luyện HSK — hạng 307 trong từ vựng HSK4.
Nghĩa và cách dùng
động từ
1. nằm; nằm xuống; nằm nghỉ ngơi
身体倒在地上或其他物体上也指车辆; 器具等倒在地上
他躺在床上看手机。
tā tǎng zài chuángshang kàn shǒujī.
Anh ấy nằm trên giường xem điện thoại.
她累了,就躺下休息。
tā lèile, jiù tǎng xià xiūxi.
Cô ấy mệt, liền nằm xuống nghỉ ngơi.
Đồng nghĩa: 趴卧伏卧倒趴伏睡
Trái nghĩa: 起
Bài luyện liên quan
小时候,我常和同学比赛,看谁望得远,看得清楚。我得过好几次第一名,大家很羡慕我。上中学后,我喜欢上了看小说,有时连吃饭、睡觉都忘了。屋子里暗了,我就把书凑近眼睛,坐累了,就躺在床上看。这样时间不长就戴上了眼镜。
这段话主要谈论什么?
A 比赛 B 眼睛 C 小说 D 眼镜
Từ dễ nhầm với 躺
Giống âm:
趟汤糖烫
Thực hành 躺 trong đề thật
Từ vựng 躺 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK4 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
躺 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
躺 (tǎng) nghĩa là nằm. 身体倒在地上或其他物体上也指车辆; 器具等倒在地上
Cách dùng 躺 (tǎng) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "他躺在床上看手机。" — Anh ấy nằm trên giường xem điện thoại. (tā tǎng zài chuángshang kàn shǒujī.)
躺 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
躺 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
躺 dễ nhầm với từ nào?
躺 hay bị nhầm với: 趟、汤、糖、烫. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →