HSK4
趟 — Từ vựng HSK4
趟 xuất hiện trong 22% tài liệu luyện HSK — hạng 323 trong từ vựng HSK4.
Nghĩa và cách dùng
measure
1. lần; chuyến (chỉ số lần đi lại, di chuyển đi về của người hoặc phương tiện giao thông)
量词(用于人一去一回的次数或者火车、飞机等交通工具往来的次数)
他到成都去了一趟。
tā dào chéngdū qù le yītàng.
Anh ấy đã đến Thành đô một lần.
今天夜里还有一趟车。
jīntiān yèlǐ hái yǒuyī tàng chē.
Tối nay vẫn còn một chuyến xe.
2. dãy; hàng (dùng cho những vật có thể xếp thành dãy, hàng)
量词(用于成行的东西)
这一趟字很有气势。
zhè yī tàng zì hěn yǒu qìshì.
Một dãy chữ này rất có khí thế.
这趟树长得很整齐。
zhè tàng shù zhǎng dé hěn zhěngqí.
Hàng cây này mọc rất ngay ngắn.
danh từ
1. hàng; đoàn; đoàn người
行进中的队伍;行列
他加入了行进中的那趟。
tā jiārùle xíngjìn zhōng de nà tàng.
Anh ấy đã gia nhập vào đoàn người đang di chuyển.
我们跟随那趟前行。
wǒmen gēnsuí nà tàng qián xíng.
Chúng tôi đi theo đoàn người đó.
Đồng nghĩa: 行次遍回
Bài luyện liên quan
你最好能回一趟家,收拾一下自己的行李,顺便把妹妹的词典带回去。放在这儿,她找不到的时候又该乱花钱了。
根据这段话妹妹找不到词典可能会:
A 回家取 B 花钱买 C 找哥哥要 D 去图书馆借
1
1
A 我不忙 B 我没有汉语课 C 我要去趟书店
🔒 Đăng nhập để xem lời giải
Từ dễ nhầm với 趟
Giống âm:
躺汤糖烫
Thực hành 趟 trong đề thật
Từ vựng 趟 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK4 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
趟 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
趟 (tàng) nghĩa là chuyến, lần. 量词(用于人一去一回的次数或者火车、飞机等交通工具往来的次数)
Cách dùng 趟 (tàng) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "他到成都去了一趟。" — Anh ấy đã đến Thành đô một lần. (tā dào chéngdū qù le yītàng.)
趟 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
趟 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
趟 dễ nhầm với từ nào?
趟 hay bị nhầm với: 躺、汤、糖、烫. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →