Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK4

(tāng) — Từ vựng HSK4

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
xuất hiện trong 17% tài liệu luyện HSK — hạng 363 trong từ vựng HSK4.

Nghĩa và cách dùng

danh từ
1. canh
烹调后汁儿特别多的副食
那份汤有点咸。
nà fèn tāng yǒudiǎn xián.
Phần canh đó hơi mặn.
今天喝冬瓜汤。
jīntiān hē dōngguā tāng.
Hôm nay ăn canh bí đao.
2. nước nóng; nước sôi
热水;开水
汤用来泡茶。
tāng yòng lái pào chá.
Nước sôi dùng để pha trà.
汤温度很高。
tāng wēndù hěn gāo.
Nhiệt độ nước sôi rất cao.
3. suối nước nóng (thường dùng làm địa danh)
专指温泉 (现多见于地名)
这里汤很出名。
zhèlǐ tāng hěn chūmíng.
Suối nước nóng ở đây rất nổi tiếng.
汤中富含矿物。
tāngzhōngfù hán kuàngwù.
Trong suối nước nóng có nhiều khoáng chất
4. nước dùng; nước lèo còn dư
食物煮后所得的汁水
鸡汤味道鲜美。
jītāng wèidào xiānměi.
Nước luộc gà rất thơm ngon.
肉汤十分浓郁。
ròu tāng shífēn nóngyù.
Nước dùng thịt rất đậm đà.
5. thuốc nước; thuốc thang
汤药
每天要喝这汤。
měitiān yào hē zhè tāng.
Mỗi ngày phải uống thang thuốc này.
这汤味道很苦。
zhè tāng wèidào hěn kǔ.
Thang thuốc này vị rất đắng.
6. họ Thang
她姓汤。
tā xìng tāng.
Cô ấy họ Thang.

Bài luyện liên quan

4 Đọc
女:先生,您要点儿什么? 男:二两饺子、一个馒头,还要两个鸡蛋、一碗西红柿蛋汤。 女:对不起,没有蛋汤了,要不给您来一碗鸡汤? 男:那就算了吧,太油了,我喜欢吃清淡的。
男的可能不喜欢吃什么?
A 牛肉 B 馒头 C 鸡蛋 D 豆腐
Luyện 0 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 汤

Giống âm:

Thực hành 汤 trong đề thật

Từ vựng xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK4 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

汤 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

汤 (tāng) nghĩa là canh. 烹调后汁儿特别多的副食

Cách dùng 汤 (tāng) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "那份汤有点咸。" — Phần canh đó hơi mặn. (nà fèn tāng yǒudiǎn xián.)

汤 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

汤 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

汤 dễ nhầm với từ nào?

汤 hay bị nhầm với: 趟、躺、糖、烫. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →