Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK4

(táng) — Từ vựng HSK4

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
xuất hiện trong 24% tài liệu luyện HSK — hạng 244 trong từ vựng HSK4.

Nghĩa và cách dùng

danh từ
1. đường; chất đường
有机化合物的一类,可分为单糖、双糖和多糖三种,是人体内产生热能的主要物质,如葡萄糖、蔗糖、乳糖、淀粉等也叫碳水化合物
葡萄糖属于单糖类。
pútáotáng shǔyú dān táng lèi.
Glucozơ thuộc loại đường đơn.
糖是重要的化合物。
táng shì zhòngyào de huàhéwù.
Đường là hợp chất quan trọng.
2. đường; đường ăn
食糖的统称,包括白糖、红糖、冰糖等
我们需要买一些糖。
wǒmen xū yāo mǎi yīxiē táng.
Chúng ta cần mua một ít đường.
厨房里有各种各样的糖。
chúfáng lǐ yǒu gè zhǒng gè yàng de táng.
Trong bếp có đủ loại đường.
3. kẹo
糖果
我喜欢吃巧克力糖。
wǒ xǐhuān chī qiǎokèlì táng.
Tôi thích ăn kẹo socola.
他收藏了很多糖。
tā shōucángle hěnduō táng.
Anh ấy sưu tập rất nhiều kẹo.
4. cacbohydrat
一种甜的, 能提供热量的东西
这些食物都含有很多糖。
zhèxiē shíwù dōu hányǒu hěnduō táng.
Những thực phẩm này chứa rất nhiều đường.
他输液输的是葡萄糖。
tā shūyè shū de shì pútáotáng.
Dịch truyền anh ấy truyền là glucose.

Bài luyện liên quan

4 Đọc
  教育孩子时,要让他们知道“不是所有想要的东西都能得到”。理解这点很重要,不是只要他们哭,爸爸妈妈就会给他们想要的糖果或者饼干。父母必须让孩子从小就知道,不是所有的东西都能得到,更不是所有东西,只要一哭就能得到。
为了得到想要的东西,孩子往往会:
A B 骗人 C 努力学习 D 变得很勇敢
Luyện 0 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 糖

Giống âm:

Thực hành 糖 trong đề thật

Từ vựng xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK4 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

糖 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

糖 (táng) nghĩa là đường ăn, đường, kẹo. 有机化合物的一类,可分为单糖、双糖和多糖三种,是人体内产生热能的主要物质,如葡萄糖、蔗糖、乳糖、淀粉等也叫碳水化合物

Cách dùng 糖 (táng) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "葡萄糖属于单糖类。" — Glucozơ thuộc loại đường đơn. (pútáotáng shǔyú dān táng lèi.)

糖 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

糖 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

糖 dễ nhầm với từ nào?

糖 hay bị nhầm với: 趟、躺、汤、烫. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →