HSK4
弹钢琴 — Từ vựng HSK4
弹钢琴 xuất hiện trong 10% tài liệu luyện HSK — hạng 466 trong từ vựng HSK4.
Bài luyện liên quan (49 câu)
男:你在大学里是学什么的?
女:音乐。
男:那一定喜欢唱歌、跳舞了?
女:是的,但是我最爱弹钢琴了,而且弹得特别好。
女的最喜欢做什么?
A 跳舞 B 唱歌 C 学音乐 D 弹钢琴
Ngữ pháp hay đi kèm với 弹钢琴
Từ dễ nhầm với 弹钢琴
Giống hình:
钢铁弹性导弹子弹
Thực hành 弹钢琴 trong đề thật
Từ vựng 弹钢琴 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK4 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
弹钢琴 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
弹钢琴 (tángāngqín) nghĩa là đánh đàn piano.
Cách dùng 弹钢琴 (tángāngqín) trong câu như thế nào?
弹钢琴 là đoản ngữ thuộc HSK4, dùng trong giao tiếp tiếng Trung.
弹钢琴 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
弹钢琴 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
弹钢琴 dễ nhầm với từ nào?
弹钢琴 hay bị nhầm với: 钢铁、弹性、导弹、子弹. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →