Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK4

讨论 (tǎolùn) — Từ vựng HSK4

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
讨论 xuất hiện trong 13% tài liệu luyện HSK — hạng 421 trong từ vựng HSK4.

Nghĩa và cách dùng

động từ
1. thảo luận; bàn bạc
就某一问题交换意见或进行辩论; 说; 谈论
这个问题现正在讨论之中。
zhège wèntí xiàn zhèngzài tǎolùn zhī zhōng.
Vấn đề này vẫn đang được thảo luận.
我们讨论了未来的计划。
wǒmen tǎolùnle wèilái de jìhuà.
Chúng tôi đã thảo luận về kế hoạch tương lai.
Đồng nghĩa: 研究商量协商辩论争论议论
Trái nghĩa: 武断独断禁言沉默

Bài luyện liên quan (121 câu)

4 Đọc
女:你怎么还没到?会议就要开始了。没有你对世界气候的调查结果,我们怎么进行讨论? 男:真是对不起,我到公司才发现调查材料忘在家里了。现在刚到家,我拿了之后马上就回公司。
男的现在在哪儿?
A 家里 B 车上 C 会议室 D 公司
Luyện 121 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 讨论

Giống hình:
无论讨厌结论争论论文议论
Giống nghĩa:
议论

Thực hành 讨论 trong đề thật

Từ vựng 讨论 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK4 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

讨论 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

讨论 (tǎolùn) nghĩa là thảo luận, bàn bạc. 就某一问题交换意见或进行辩论; 说; 谈论

Cách dùng 讨论 (tǎolùn) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "这个问题现正在讨论之中。" — Vấn đề này vẫn đang được thảo luận. (zhège wèntí xiàn zhèngzài tǎolùn zhī zhōng.)

讨论 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

讨论 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

讨论 dễ nhầm với từ nào?

讨论 hay bị nhầm với: 无论、讨厌、结论、争论. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →