HSK4
讨厌 — Từ vựng HSK4
讨厌 xuất hiện trong 15% tài liệu luyện HSK — hạng 416 trong từ vựng HSK4.
Nghĩa và cách dùng
tính từ
1. đáng ghét
惹人厌烦
他总是迟到,真讨厌!
tā zǒng shì chídào, zhēn tǎoyàn!
Anh ấy lúc nào cũng đến muộn, thật đáng ghét!
你可别做这种讨厌的事。
nǐ kě bié zuò zhè zhǒng tǎoyàn de shì.
Cậu đừng làm mấy trò đáng ghét như vậy.
2. phiền phức
事情难办令人心烦
这件事真讨厌,办不完。
zhè jiàn shì zhēn tǎoyàn, bàn bu wán.
Việc này thật phiền phức, mãi không xong.
这种病很讨厌,暂时治不了。
zhè zhǒng bìng hěn tǎoyàn, zànshí zhì buliǎo.
Bệnh này rất rắc rối, tạm thời không chữa được.
động từ
1. ghét; không thích
很不喜欢
我讨厌吃太咸的东西。
wǒ tǎoyàn chī tài xián de dōngxi.
Tớ ghét ăn đồ ăn mặn.
我讨厌下雨天出门。
wǒ tǎoyàn xià yǔtiān chūmén.
Tôi ghét phải ra ngoài khi trời mưa.
Đồng nghĩa: 厌倦厌恶厌烦抵触腻歪烦人
Trái nghĩa: 喜欢欢迎爱好兴趣
Bài luyện liên quan (66 câu)
服务员态度的好坏,会直接影响购物者的心情,态度好的服务员往往让人觉得愉快,相反就可能让人讨厌了。
这段话主要谈的是:
A 商品价格 B 商品质量 C 服务态度 D 购物环境
Ngữ pháp hay đi kèm với 讨厌
Từ dễ nhầm với 讨厌
Giống hình:
讨论讨价还价讨好厌恶探讨检讨
Giống nghĩa:
可恶
Thực hành 讨厌 trong đề thật
Từ vựng 讨厌 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK4 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
讨厌 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
讨厌 (tǎoyàn) nghĩa là đáng ghét, chán ghét, chán, ghét, không thích. 惹人厌烦
Cách dùng 讨厌 (tǎoyàn) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "他总是迟到,真讨厌!" — Anh ấy lúc nào cũng đến muộn, thật đáng ghét! (tā zǒng shì chídào, zhēn tǎoyàn!)
讨厌 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
讨厌 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
讨厌 dễ nhầm với từ nào?
讨厌 hay bị nhầm với: 讨论、讨价还价、讨好、厌恶. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →