HSK4
特点 — Từ vựng HSK4
特点 xuất hiện trong 35% tài liệu luyện HSK — hạng 129 trong từ vựng HSK4.
Nghĩa và cách dùng
danh từ
1. đặc điểm
人或事物所具有的独特的地方
任何事物都有自己的特点。
rènhé shìwù dōu yǒu zìjǐ de tèdiǎn.
Bất kỳ sự vật nào cũng đều có đặc điểm riêng của mình.
他的最大特点是意志坚强。
tā de zuìdà tèdiǎn shì yìzhì jiānqiáng.
Đặc điểm lớn nhất của anh ấy là ý chí kiên cường.
Đồng nghĩa: 特色特征特质特性
Trái nghĩa: 共性通性
Bài luyện liên quan (367 câu)
如果只因为工资低而没什么其他原因,刚毕业的年轻人最好不要随便换工作,因为对他们来说,适应工作环境、熟悉职业特点才是最重要的,这些都是在为以后的工作积累经验。
根据这段话,年轻人为什么不应随便换工作?
A 工资太低 B 职业需要 C 工作轻松 D 经验更重要
Ngữ pháp hay đi kèm với 特点
Từ dễ nhầm với 特点
Giống hình:
缺点地点重点优点特征标点
Thực hành 特点 trong đề thật
Từ vựng 特点 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK4 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
特点 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
特点 (tèdiǎn) nghĩa là đặc điểm. 人或事物所具有的独特的地方
Cách dùng 特点 (tèdiǎn) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "任何事物都有自己的特点。" — Bất kỳ sự vật nào cũng đều có đặc điểm riêng của mình. (rènhé shìwù dōu yǒu zìjǐ de tèdiǎn.)
特点 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
特点 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
特点 dễ nhầm với từ nào?
特点 hay bị nhầm với: 缺点、地点、重点、优点. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →