HSK4
条件 — Từ vựng HSK4
条件 xuất hiện trong 33% tài liệu luyện HSK — hạng 118 trong từ vựng HSK4.
Nghĩa và cách dùng
danh từ
1. điều kiện
制约事物发生、存在或发展的因素
生存条件变得艰难。
shēngcún tiáojiàn biàn de jiānnán.
Điều kiện sinh tồn trở nên khó khăn.
自然条件变化很大。
zìrán tiáojiàn biànhuà hěn dà.
Điều kiện tự nhiên thay đổi rất nhiều.
2. điều kiện; đòi hỏi; yêu cầu; điều khoản
针对某些事物提出的要求或标准
他提出了一些新的条件。
tā tíchūle yīxiē xīn de tiáojiàn.
Anh ấy đã đưa ra một số điều kiện mới.
这个合同的条件很明确。
zhège hétong de tiáojiàn hěn míngquè.
Điều kiện của hợp đồng này rất rõ ràng.
3. tình trạng; tình hình
情况;状态
学校的教学条件需要改善。
xuéxiào de jiàoxué tiáojiàn xūyào gǎishàn.
Tình hình giảng dạy trong trường cần được cải thiện.
这个地方的生活条件很好。
zhège dìfāng de shēnghuó tiáojiàn hěn hǎo.
Tình hình cuộc sống ở nơi đây rất tốt.
Đồng nghĩa: 要求前提条款要素因素门槛
Bài luyện liên quan (354 câu)
困难、信心、坚持是帮助我们成功的好朋友,没有经历过困难就不能积累经验;遇到困难没有信心,就很容易放弃,会因为害怕辛苦而不去解决它们;光有信心仍然不够,解决困难还需要坚持,没有坚持,最后仍是失败。所以,一个人想要成功,困难、信心、坚持是不可缺少的条件。
解决困难除了信心还需要:
A 害怕 B 成功 C 坚持 D 放弃
Ngữ pháp hay đi kèm với 条件
Từ dễ nhầm với 条件
Giống hình:
证件苗条文件软件零件硬件
Thực hành 条件 trong đề thật
Từ vựng 条件 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK4 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
条件 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
条件 (tiáojiàn) nghĩa là điều kiện. 制约事物发生、存在或发展的因素
Cách dùng 条件 (tiáojiàn) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "生存条件变得艰难。" — Điều kiện sinh tồn trở nên khó khăn. (shēngcún tiáojiàn biàn de jiānnán.)
条件 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
条件 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
条件 dễ nhầm với từ nào?
条件 hay bị nhầm với: 证件、苗条、文件、软件. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →