HSK4
提供 — Từ vựng HSK4
提供 xuất hiện trong 32% tài liệu luyện HSK — hạng 149 trong từ vựng HSK4.
Nghĩa và cách dùng
động từ
1. cấp; cho; cung cấp; đáp ứng; mang lại; đem lại
供给 (意见、资料、物资、条件等)
父母为孩子提供坚实的后盾。
fùmǔ wèi háizi tígōng jiānshí de hòudùn.
Cha mẹ cho con cái hậu thuẫn vững chãi.
老师提供了详细的讲解。
lǎoshī tígōngle xiángxì de jiǎngjiě.
Giáo viên đã cung cấp giải thích chi tiết.
Đồng nghĩa: 供应供给给予
Trái nghĩa: 索要索取索求
Bài luyện liên quan (406 câu)
关于申请签证,因为每个人的情况是不同的,所以申请同一种签证的申请人—例如同是旅游签证,也许会被问到一些完全不同的问题,被要求提供完全不同的材料。
不同的人申请相同的签证会被问到不同的问题,是因为:
A 签证不同 B 都是旅游签证 C 各人情况不同 D 申请材料不同
Ngữ pháp hay đi kèm với 提供
Từ dễ nhầm với 提供
Giống hình:
提醒提前提提问提纲提倡
Giống nghĩa:
供给
Thực hành 提供 trong đề thật
Từ vựng 提供 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK4 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
提供 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
提供 (tígōng) nghĩa là cung cấp, dành cho. 供给 (意见、资料、物资、条件等)
Cách dùng 提供 (tígōng) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "父母为孩子提供坚实的后盾。" — Cha mẹ cho con cái hậu thuẫn vững chãi. (fùmǔ wèi háizi tígōng jiānshí de hòudùn.)
提供 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
提供 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
提供 dễ nhầm với từ nào?
提供 hay bị nhầm với: 提醒、提前、提、提问. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →