HSK4
挺 — Từ vựng HSK4
挺 xuất hiện trong 39% tài liệu luyện HSK — hạng 100 trong từ vựng HSK4.
Nghĩa và cách dùng
phó từ
1. rất; lắm; khá
表示程度较高,但比“很”的程度要低
这个地方挺漂亮的。
zhège dìfang tǐng piàoliang de.
Chỗ này khá đẹp đấy.
他最近工作挺忙的。
tā zuìjìn gōngzuò tǐng máng de.
Gần đây anh ấy khá bận.
động từ
1. ưỡn; ngửa
伸直或凸出 (身体或身体的一部分)
她身子挺得直,走路很自信。
tā shēnzi tǐng de zhí, zǒulù hěn zìxìn.
Cô ấy ưỡn thẳng người, đi rất tự tin.
他身子挺得很直,步伐稳健。
tā shēnzi tǐng de hěn zhí, bùfá wěnjiàn.
Anh ấy ưỡn thẳng người, bước đi vững chãi.
2. gắng gượng; cố gắng
勉强支撑
她挺得住这份压力。
tā tǐng de zhù zhè fèn yālì.
Cô ấy gắng gượng chịu đựng áp lực này.
他发烧还硬挺着上课。
tā fāshāo hái yìngtǐngzhe shàngkè.
Anh ấy sốt vẫn cố gắng lên lớp.
3. ủng hộ
支持
我们力挺这个计划。
wǒmen lì tǐng zhège jìhuà.
Chúng tôi ủng hộ kế hoạch này.
她力挺新政策。
tā lì tǐng xīn zhèngcè.
Cô ấy ủng hộ chính sách mới.
measure
1. khẩu; cây
用于机枪
我们需要一挺机枪。
wǒmen xūyào yī tǐng jīqiāng.
Chúng ta cần một khẩu súng máy.
这是一挺新型机枪。
zhè shì yī tǐng xīnxíng jīqiāng.
Đây là một khẩu súng máy mới.
tính từ
1. thẳng; ngay
直
风筝在空中挺立。
fēngzhēng zài kōngzhōng tǐnglì.
Diều đứng thẳng trên không.
旗帜在风中挺立。
qízhì zài fēng zhōng tǐnglì.
Cờ đứng thẳng trong gió.
2. vượt trội; đặc sắc; xuất sắc; kiệt xuất
特出;杰出
他长得十分英挺。
tā zhǎng de shífēn yīng tǐng.
Anh ấy lớn lên rất kiệt xuất.
他的表现非常英挺。
tā de biǎoxiàn fēicháng yīng tǐng.
Phần thể hiện của anh ấy rất xuất sắc.
Đồng nghĩa: 硬直杰很
Trái nghĩa: 软
Bài luyện liên quan
女:你在美国过得怎么样?
男:我买了大房子,还买了许多新家具,工作也不错,日子过得挺美的。
根据这段话,可以知道男的在美国的日子过得怎么样?
A 浪费 B 节约 C 满意 D 辛苦
Từ dễ nhầm với 挺
Giống hình:
挺拔
Giống âm:
停听
Giống nghĩa:
十分颇很
Thực hành 挺 trong đề thật
Từ vựng 挺 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK4 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
挺 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
挺 (tǐng) nghĩa là rất. 表示程度较高,但比“很”的程度要低
Cách dùng 挺 (tǐng) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "这个地方挺漂亮的。" — Chỗ này khá đẹp đấy. (zhège dìfang tǐng piàoliang de.)
挺 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
挺 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
挺 dễ nhầm với từ nào?
挺 hay bị nhầm với: 挺拔、停、听. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →