Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK4

(tíng) — Từ vựng HSK4

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
xuất hiện trong 42% tài liệu luyện HSK — hạng 48 trong từ vựng HSK4.

Nghĩa và cách dùng

động từ
1. tạnh; im; dừng; ngừng; ngưng lại; ngưng chạy
止息;中断
雨停了,大家高兴地玩。
yǔ tíng le, dàjiā gāoxìng de wán.
Mưa đã tạnh, mọi người vui vẻ chơi đùa.
他停下脚步,观察四周。
tā tíng xià jiǎobù, guānchá sìzhōu.
Anh ấy dừng bước, quan sát xung quanh.
2. dừng lại; lưu lại; ở lại
停留
我们路过北京停了两天。
wǒmen lùguò běijīng tíngle liǎng tiān.
Chúng tôi lưu lại ở Bắc Kinh hai ngày.
我们在山顶停了一会儿。
wǒmen zài shāndǐng tíngle yīhuìr.
Chúng tôi dừng lại một lúc ở đỉnh núi.
3. đỗ; đậu; dừng
停放
车停在大门口。
chētíng zài dàménkǒu.
Xe đỗ trước cổng.
汽车停在哪儿?
qìchē tíng zài nǎr?
Xe ô tô đậu ở đâu?
measure
1. phần
总数分成几等份
三停米还没有买到。
sān tíng mǐ hái méiyǒu mǎi dào.
Ba phần gạo vẫn chưa mua được.
这本书分成了五停。
zhè běn shū fēnchéngle wǔ tíng.
Quyển sách này chia thành năm phần.
tính từ
1. sẵn sàng; ổn định; ổn thoả; thỏa đáng
准备好;稳定的;好的
一切都准备停当。
yīqiè dōu zhǔnbèi tíngdang.
Mọi thứ đều chuẩn bị sẵn sàng.
行李已经收拾停妥。
xínglǐ yǐjīng shōushí tíngtuǒ.
Hành lý đã được thu dọn ổn thỏa.
Đồng nghĩa: 停止停留
Trái nghĩa:

Bài luyện liên quan

4 Đọc
女:你能不能陪我看这个电影? 男:好的,这个电影我看过几次了,每次看,我都笑个不停。
男的意思是什么?
A 电影有趣 B 没时间看 C 不想看电影 D 电影不好看
Luyện 0 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 停

Giống hình:
停泊停顿停滞
Giống âm:
Giống nghĩa:
停泊

Thực hành 停 trong đề thật

Từ vựng xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK4 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

停 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

停 (tíng) nghĩa là đỗ; đậu. 止息;中断

Cách dùng 停 (tíng) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "雨停了,大家高兴地玩。" — Mưa đã tạnh, mọi người vui vẻ chơi đùa. (yǔ tíng le, dàjiā gāoxìng de wán.)

停 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

停 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

停 dễ nhầm với từ nào?

停 hay bị nhầm với: 停泊、停顿、停滞、挺. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →